(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elevare
B1
verbo B1 Tổng quát

elevare

/eleˈvaːre/
nâng cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elevare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Innalzare di livello morale o spirituale; nobilitare.

Ý nghĩa của "elevare" trong tiếng Việt

nâng cao tinh thần, đạo đức hoặc cảm xúc của ai đó

Câu ví dụ tiếng Ý với "elevare"

  • "La musica classica eleva l'anima."

    "Nhạc cổ điển nâng cao tâm hồn."

  • "Questo successo ha elevato la sua reputazione."

    "Thành công này đã nâng cao danh tiếng của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elevare"

Đồng nghĩa

nobilitare (làm cao quý) innalzare (nâng lên)

Trái nghĩa

Cách dùng "elevare" & Ghi chú

Cách dùng "elevare" đúng ngữ cảnh

Từ 'elevare' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự 'nâng cao' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ việc nâng cao tinh thần, đạo đức, vị thế hoặc giá trị của một người hoặc một vật. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa là nâng lên về mặt vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "elevare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "elevare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) elevo
Io elevo la mia voce per farmi sentire.
(Tôi nâng cao giọng nói của mình để được lắng nghe.)
tu (bạn) elevi
Tu elevi il tuo spirito con la meditazione.
(Bạn nâng cao tinh thần của mình bằng thiền định.)
lui/lei (anh/cô ấy) eleva
Lei eleva il suo standard di vita con duro lavoro.
(Cô ấy nâng cao tiêu chuẩn sống của mình bằng công việc chăm chỉ.)
noi (chúng tôi) eleviamo
Noi eleviamo le nostre preghiere al cielo.
(Chúng tôi dâng lời cầu nguyện lên thiên đường.)
voi (các bạn) elevate
Voi elevate il livello della discussione con le vostre idee.
(Các bạn nâng cao mức độ thảo luận bằng những ý tưởng của mình.)
loro (họ) elevano
Loro elevano monumenti per commemorare gli eroi.
(Họ dựng lên những tượng đài để tưởng nhớ các anh hùng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): elevato
"Il ponte è stato elevato per far passare la nave."
(Cây cầu đã được nâng lên để cho tàu đi qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "L'arte può elevare l'anima umana."

    "Nghệ thuật có thể nâng cao tâm hồn con người."

  • "Il suo sacrificio l'ha elevato al rango di eroe."

    "Sự hy sinh của anh ấy đã nâng anh ấy lên hàng ngũ anh hùng."

  • "Dobbiamo elevare i nostri standard di eccellenza."

    "Chúng ta phải nâng cao tiêu chuẩn xuất sắc của mình."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La musica classica ha elevato il suo spirito."

    "Nhạc cổ điển đã nâng cao tinh thần của anh ấy."

  • "Sono state elevate le loro anime dalla preghiera."

    "Linh hồn của họ đã được nâng cao nhờ lời cầu nguyện."

  • "Il suo sacrificio ha elevato la reputazione della famiglia."

    "Sự hy sinh của anh ấy đã nâng cao danh tiếng của gia đình."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo elevando il dibattito culturale, concentrandoci su temi importanti."

    "Chúng ta đang nâng cao cuộc tranh luận văn hóa, tập trung vào những chủ đề quan trọng."

  • "La meditazione sta elevando la sua anima verso la pace interiore."

    "Thiền định đang nâng cao tâm hồn anh ấy/cô ấy hướng tới sự bình yên nội tâm."

  • "Stavate elevando le vostre ambizioni oltre ogni limite, dimenticando i valori fondamentali."

    "Các bạn đang nâng cao tham vọng của mình vượt quá mọi giới hạn, quên đi những giá trị cơ bản."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa scuola, si elevano gli animi attraverso l'arte e la cultura."

    "Ở trường này, tâm hồn được nâng cao thông qua nghệ thuật và văn hóa."

  • "Si è cercato di elevare il dibattito pubblico, ma con scarsi risultati."

    "Người ta đã cố gắng nâng cao cuộc tranh luận công khai, nhưng với kết quả nghèo nàn."

  • "Con la meditazione, si elevano le coscienze a livelli superiori."

    "Với thiền định, ý thức được nâng lên những cấp độ cao hơn."