(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non immischiarsi negli affari altrui
B2
frase verbale B2 Giao tiếp xã hội

non immischiarsi negli affari altrui

[non im.misˈkjar.si ˈɲeʎ.ʎi afˈfaː.ri alˈtruːi]
đừng xen vào chuyện người khác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non immischiarsi negli affari altrui"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Evitare di intromettersi nelle questioni o nei problemi di altre persone.

Ý nghĩa của "non immischiarsi negli affari altrui" trong tiếng Việt

Tránh can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non immischiarsi negli affari altrui"

  • "Dovresti imparare a non immischiarti negli affari altrui, ti creeresti meno problemi."

    "Bạn nên học cách đừng xen vào chuyện của người khác, bạn sẽ bớt gặp rắc rối hơn."

  • "Il mio consiglio è di non immischiarti negli affari di quella famiglia, sono molto riservati."

    "Lời khuyên của tôi là đừng xen vào chuyện gia đình đó, họ rất kín tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non immischiarsi negli affari altrui"

Đồng nghĩa

non intromettersi (không can thiệp) farsi gli affari propri (lo chuyện của mình)

Trái nghĩa

Cách dùng "non immischiarsi negli affari altrui" & Ghi chú

Cách dùng "non immischiarsi negli affari altrui" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mang nghĩa tương tự như 'lo chuyện của mình', nhưng nhấn mạnh vào việc chủ động tránh can thiệp vào việc của người khác. Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc thân mật.

Ngữ pháp & Chia từ "non immischiarsi negli affari altrui" (Grammatica)