(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non più esistente
B1
adjective B1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, hoặc mô tả các tổ chức)

non più esistente

/ˌnon ˈpjuː eziˈstɛnte/
không còn tồn tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non più esistente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non esiste più, che ha cessato di esistere.

Ý nghĩa của "non più esistente" trong tiếng Việt

Không còn tồn tại hoặc hoạt động nữa; đã ngừng hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non più esistente"

  • "Questa specie di pianta non è più esistente."

    "Loài cây này không còn tồn tại nữa."

  • "L'impero romano non è più esistente."

    "Đế chế La Mã không còn tồn tại nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non più esistente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "non più esistente" & Ghi chú

Cách dùng "non più esistente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'non più esistente' nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn của sự tồn tại. Có thể dùng 'scomparso' (biến mất) với sắc thái khác, thường mang ý nghĩa không còn nhìn thấy, tìm thấy nữa.

Ngữ pháp & Chia từ "non più esistente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa tradizione è meno non più esistente di quanto pensassi; molte famiglie la seguono ancora."

    "Truyền thống này ít không còn tồn tại hơn tôi nghĩ; nhiều gia đình vẫn còn theo đuổi nó."

  • "La specie di dinosauro che abbiamo scoperto è la meno non più esistente di tutte, visto che i suoi resti sono estremamente rari."

    "Loài khủng long mà chúng tôi đã phát hiện là loài ít không còn tồn tại nhất trong tất cả, vì hài cốt của nó cực kỳ hiếm."

  • "Queste città, un tempo fiorenti, sono diventate le più non più esistenti della regione a causa della guerra."

    "Những thành phố này, từng hưng thịnh một thời, đã trở thành những thành phố không còn tồn tại nhất trong khu vực do chiến tranh."