non trasmissibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "non trasmissibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può trasmettere o diffondere, specialmente riferito a malattie.
Ý nghĩa của "non trasmissibile" trong tiếng Việt
Bệnh không lây nhiễm là một tình trạng y tế không do các tác nhân lây nhiễm gây ra. Nó không thể lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp từ người này sang người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "non trasmissibile"
-
"Le malattie cardiovascolari sono non trasmissibili."
"Các bệnh tim mạch là bệnh không lây nhiễm."
-
"L'obesità è considerata una malattia non trasmissibile."
"Béo phì được coi là một bệnh không lây nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non trasmissibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "non trasmissibile" & Ghi chú
Cách dùng "non trasmissibile" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'non trasmissibile' thường được dùng để chỉ các bệnh không lây nhiễm, khác với các bệnh truyền nhiễm (malattie trasmissibili hoặc malattie infettive). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'non trasmissibile' và 'non contagioso' (không lây lan trực tiếp).
Ngữ pháp & Chia từ "non trasmissibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'informazione confidenziale è per definizione non trasmissibile."
"Thông tin mật theo định nghĩa là không thể chuyển giao."
-
"Abbiamo ricevuto una polizza assicurativa non trasmissibile a terzi."
"Chúng tôi đã nhận được một hợp đồng bảo hiểm không thể chuyển nhượng cho bên thứ ba."
-
"Le malattie ereditarie non sono necessariamente trasmissibili dai genitori ai figli."
"Các bệnh di truyền không nhất thiết phải lây truyền từ cha mẹ sang con cái."
-
"L'informazione non trasmissibile è stata protetta con cura."
"Thông tin không thể truyền tải đã được bảo vệ cẩn thận."
-
"Abbiamo sviluppato un sistema di comunicazione non trasmissibile via internet."
"Chúng tôi đã phát triển một hệ thống liên lạc không thể truyền tải qua internet."
-
"La natura non trasmissibile di questa malattia è un sollievo per la popolazione."
"Bản chất không lây nhiễm của căn bệnh này là một sự an ủi cho người dân."
-
"È bello avere la certezza che questo virus sia non trasmissibile."
"Thật tốt khi có sự chắc chắn rằng virus này không thể lây truyền."
-
"Quel vaccino ha reso la malattia non trasmissibile alla popolazione."
"Loại vắc-xin đó đã làm cho bệnh không thể lây truyền cho dân số."
-
"È bello che l'infezione sia diventata non trasmissibile dopo la terapia."
"Thật tốt khi nhiễm trùng đã trở nên không thể lây truyền sau khi điều trị."
-
"La mia paura più grande è contrarre una malattia non trasmissibile geneticamente, ma acquisita."
"Nỗi sợ lớn nhất của tôi là mắc một bệnh không di truyền về mặt di truyền, mà là do mắc phải."
-
"Il suo passaporto è non trasmissibile a terzi, per motivi di sicurezza."
"Hộ chiếu của anh ấy không thể chuyển nhượng cho bên thứ ba vì lý do an ninh."
-
"Le nostre informazioni personali sono non trasmissibili e protette da rigorosi protocolli di sicurezza."
"Thông tin cá nhân của chúng tôi không thể chuyển nhượng và được bảo vệ bởi các giao thức bảo mật nghiêm ngặt."