(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non contagioso
B1
aggettivo B1 Y học

non contagioso

/non konˈtaʤioso/
không lây nhiễm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non contagioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere trasmesso per contagio, cioè per contatto diretto o indiretto con una persona infetta o con oggetti contaminati.

Ý nghĩa của "non contagioso" trong tiếng Việt

Không có khả năng lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non contagioso"

  • "La malattia non è contagiosa."

    "Bệnh này không lây nhiễm."

  • "È una malattia non contagiosa, quindi non c'è bisogno di isolamento."

    "Đây là một bệnh không lây nhiễm, vì vậy không cần cách ly."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non contagioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "non contagioso" & Ghi chú

Cách dùng "non contagioso" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'non contagioso' (không lây nhiễm) với 'non infettivo' (không gây nhiễm trùng). 'Non contagioso' chỉ khả năng lây lan từ người sang người, trong khi 'non infettivo' chỉ khả năng gây nhiễm trùng.

Ngữ pháp & Chia từ "non contagioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il raffreddore comune è una malattia non contagiosa se trattata adeguatamente."

    "Cảm lạnh thông thường là một bệnh không lây nhiễm nếu được điều trị đúng cách."

  • "Queste ferite sono non contagiose e guariranno presto."

    "Những vết thương này không lây nhiễm và sẽ sớm lành."

  • "La sua tosse secca è un sintomo non contagioso di allergia."

    "Cơn ho khan của anh ấy là một triệu chứng dị ứng không lây nhiễm."

Vị trí của Tính từ
  • "L'influenza stagionale è generalmente una malattia contagiosa, ma questa variante specifica sembra essere non contagiosa."

    "Bệnh cúm mùa thường là một bệnh truyền nhiễm, nhưng biến thể cụ thể này dường như không lây nhiễm."

  • "Dopo un'attenta analisi, i medici hanno confermato che la lesione cutanea del paziente è non contagiosa."

    "Sau khi phân tích cẩn thận, các bác sĩ đã xác nhận rằng tổn thương da của bệnh nhân không lây nhiễm."

  • "Abbiamo bisogno di un ambiente non contagioso per curare al meglio i pazienti."

    "Chúng ta cần một môi trường không lây nhiễm để chăm sóc bệnh nhân tốt nhất."