nord
Định nghĩa & Giải nghĩa "nord"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Punto cardinale opposto al sud; la parte del mondo situata in quella direzione.
Ý nghĩa của "nord" trong tiếng Việt
Hướng bắc, phía bắc; phần của thế giới nằm ở hướng đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nord"
-
"La Norvegia si trova nel nord Europa."
"Na Uy nằm ở Bắc Âu."
-
"Il vento soffia da nord."
"Gió thổi từ phía bắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nord"
Trái nghĩa
Cách dùng "nord" & Ghi chú
Cách dùng "nord" đúng ngữ cảnh
Il termine "nord" si riferisce sia alla direzione geografica che alla regione situata a nord. Può essere utilizzato come sostantivo o come aggettivo (es. "vento del nord"). È simile al termine inglese "north".
Ngữ pháp & Chia từ "nord" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il nord |
Il nord dell'Italia è più industrializzato.
(Miền bắc nước Ý công nghiệp hóa hơn.)
|
| Với mạo từ xác định | i nord |
I nord del mondo hanno climi diversi.
(Các vùng phía bắc của thế giới có khí hậu khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un nord |
Un nord freddo può essere affascinante.
(Một vùng phía bắc lạnh giá có thể rất hấp dẫn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il nord Italia è famoso per le sue montagne."
"Miền bắc nước Ý nổi tiếng với những ngọn núi."
-
"La bussola indica sempre il nord."
"La bàn luôn chỉ hướng bắc."
-
"Le temperature al nord sono più basse che al sud."
"Nhiệt độ ở miền bắc thấp hơn so với miền nam."