(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nord
A2
sostantivo A2 Địa lý, Phương hướng

nord

/ˈnɔrd/
phía bắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nord"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Punto cardinale opposto al sud; la parte del mondo situata in quella direzione.

Ý nghĩa của "nord" trong tiếng Việt

Hướng bắc, phía bắc; phần của thế giới nằm ở hướng đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nord"

  • "La Norvegia si trova nel nord Europa."

    "Na Uy nằm ở Bắc Âu."

  • "Il vento soffia da nord."

    "Gió thổi từ phía bắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nord"

Trái nghĩa

Cách dùng "nord" & Ghi chú

Cách dùng "nord" đúng ngữ cảnh

Il termine "nord" si riferisce sia alla direzione geografica che alla regione situata a nord. Può essere utilizzato come sostantivo o come aggettivo (es. "vento del nord"). È simile al termine inglese "north".

Ngữ pháp & Chia từ "nord" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il nord
Il nord dell'Italia è più industrializzato.
(Miền bắc nước Ý công nghiệp hóa hơn.)
Với mạo từ xác định i nord
I nord del mondo hanno climi diversi.
(Các vùng phía bắc của thế giới có khí hậu khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un nord
Un nord freddo può essere affascinante.
(Một vùng phía bắc lạnh giá có thể rất hấp dẫn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il nord Italia è famoso per le sue montagne."

    "Miền bắc nước Ý nổi tiếng với những ngọn núi."

  • "La bussola indica sempre il nord."

    "La bàn luôn chỉ hướng bắc."

  • "Le temperature al nord sono più basse che al sud."

    "Nhiệt độ ở miền bắc thấp hơn so với miền nam."