(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sud
A2
sostantivo A2 Địa lý, Phương hướng

sud

/ˈsud/
miền nam
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sud"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto cardinale opposto al nord; la parte meridionale di un luogo, regione o paese.

Ý nghĩa của "sud" trong tiếng Việt

Hướng nam, phía nam; phần phía nam của một khu vực, quốc gia, hoặc lục địa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sud"

  • "L'Italia meridionale è famosa per il suo clima caldo."

    "Miền nam nước Ý nổi tiếng với khí hậu ấm áp."

  • "Viaggeremo verso sud la prossima estate."

    "Chúng tôi sẽ đi về hướng nam vào mùa hè tới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sud"

Đồng nghĩa

meridione (miền nam)

Trái nghĩa

Cách dùng "sud" & Ghi chú

Cách dùng "sud" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sud' thường được dùng để chỉ khu vực địa lý hoặc hướng. Cần phân biệt với các từ có nghĩa bóng khác.

Ngữ pháp & Chia từ "sud" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sud
Il sud Italia è famoso per la sua cucina.
(Miền nam nước Ý nổi tiếng với ẩm thực của nó.)
Với mạo từ xác định i sud
I sud del mondo affrontano sfide ambientali simili.
(Các khu vực phía nam của thế giới đối mặt với những thách thức môi trường tương tự.)
Với mạo từ không xác định un sud
Un sud diverso è possibile con investimenti mirati.
(Một miền nam khác biệt là có thể với các khoản đầu tư có mục tiêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il sud dell'Italia è famoso per la sua cucina."

    "Miền nam nước Ý nổi tiếng với ẩm thực của nó."

  • "Il vento soffia forte da sud."

    "Gió thổi mạnh từ hướng nam."

  • "La mia famiglia abita nel sud della Francia."

    "Gia đình tôi sống ở miền nam nước Pháp."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Un vento freddo soffia dal sud."

    "Một cơn gió lạnh thổi từ phương nam."

  • "Ho comprato una casa nel sud dell'Italia."

    "Tôi đã mua một ngôi nhà ở miền nam nước Ý."

  • "C'è un problema di siccità nel sud della Spagna."

    "Có một vấn đề hạn hán ở miền nam Tây Ban Nha."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il sud dell'Italia è famoso per il suo clima caldo."

    "Miền nam nước Ý nổi tiếng với khí hậu ấm áp."

  • "Abbiamo viaggiato verso sud per raggiungere la costa."

    "Chúng tôi đã đi về phía nam để đến bờ biển."

  • "Il vento soffia dal sud, portando pioggia."

    "Gió thổi từ phương nam, mang theo mưa."

Danh từ số nhiều
  • "I sud dell'Italia sono famosi per il loro clima caldo e la cucina deliziosa."

    "Các vùng phía nam của Ý nổi tiếng với khí hậu ấm áp và ẩm thực ngon miệng."

  • "I sud del mondo stanno affrontando sfide ambientali complesse."

    "Các nước phía nam trên thế giới đang đối mặt với những thách thức môi trường phức tạp."

  • "I sud della Francia sono rinomati per i loro campi di lavanda."

    "Các vùng phía nam của Pháp nổi tiếng với những cánh đồng hoa oải hương."