(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nove
A1
Number A1 Toán học, Số học

nove

/ˈnɔve/
chín
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nove"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Numero naturale che segue l'otto e precede il dieci.

Ý nghĩa của "nove" trong tiếng Việt

Một số đếm bằng tổng của tám và một; nhiều hơn tám một đơn vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nove"

  • "Ho comprato nove mele."

    "Tôi đã mua chín quả táo."

  • "Nove persone sono venute alla festa."

    "Chín người đã đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nove"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "nove" & Ghi chú

Cách dùng "nove" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'nove' là số chín. Cần chú ý cách phát âm khác biệt so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "nove" (Grammatica)