cuore
Định nghĩa & Giải nghĩa "cuore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Organo muscolare cavo che, mediante contrazioni ritmiche, assicura la circolazione del sangue nei vertebrati.
Ý nghĩa của "cuore" trong tiếng Việt
Một cơ quan rỗng, có cơ, bơm máu qua hệ tuần hoàn bằng cách co bóp và giãn nở nhịp nhàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cuore"
-
"Il mio cuore batte forte quando ti vedo."
"Tim tôi đập mạnh khi tôi nhìn thấy bạn."
-
"Ha un cuore grande e aiuta sempre gli altri."
"Anh ấy có một trái tim lớn và luôn giúp đỡ người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cuore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cuore" & Ghi chú
Cách dùng "cuore" đúng ngữ cảnh
Il termine 'cuore' in italiano è molto simile al vietnamita 'trái tim'. Può essere usato sia in senso letterale (organo) che figurato (sentimenti, emozioni). Prestare attenzione al genere: 'il cuore'.
Ngữ pháp & Chia từ "cuore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cuore |
Il cuore è l'organo vitale del corpo umano.
(Tim là cơ quan quan trọng của cơ thể con người.)
|
| Với mạo từ xác định | i cuori |
I cuori degli innamorati battono all'unisono.
(Trái tim của những người đang yêu đập cùng nhịp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un cuore |
Ho disegnato un cuore sulla sabbia.
(Tôi đã vẽ một trái tim trên cát.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il cuore è un organo vitale."
"Trái tim là một cơ quan quan trọng."
-
"Lo studio del cuore è molto complesso."
"Việc nghiên cứu trái tim rất phức tạp."
-
"I cuori degli atleti sono più grandi della media."
"Trái tim của các vận động viên lớn hơn mức trung bình."
-
"Ho un cuore pieno di gioia quando vedo i miei amici."
"Tôi có một trái tim tràn ngập niềm vui khi tôi nhìn thấy bạn bè của mình."
-
"Sento un dolore al cuore pensando alla sua partenza."
"Tôi cảm thấy một nỗi đau trong tim khi nghĩ về sự ra đi của anh ấy."
-
"È stato un colpo al cuore sentire quella notizia."
"Đó là một cú sốc vào tim khi nghe tin đó."
-
"I cuori degli innamorati battono all'unisono."
"Trái tim của những người yêu nhau đập cùng nhịp."
-
"Le malattie cardiovascolari colpiscono i cuori di molte persone anziane."
"Các bệnh tim mạch ảnh hưởng đến trái tim của nhiều người lớn tuổi."
-
"I poeti scrivono spesso dei cuori infranti."
"Các nhà thơ thường viết về những trái tim tan vỡ."