(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cuore
A2
sostantivo A2 Tổng quát

cuore

/ˈkwɔːre/
trái tim
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cuore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo muscolare cavo che, mediante contrazioni ritmiche, assicura la circolazione del sangue nei vertebrati.

Ý nghĩa của "cuore" trong tiếng Việt

Một cơ quan rỗng, có cơ, bơm máu qua hệ tuần hoàn bằng cách co bóp và giãn nở nhịp nhàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cuore"

  • "Il mio cuore batte forte quando ti vedo."

    "Tim tôi đập mạnh khi tôi nhìn thấy bạn."

  • "Ha un cuore grande e aiuta sempre gli altri."

    "Anh ấy có một trái tim lớn và luôn giúp đỡ người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cuore"

Đồng nghĩa

cardias (tim (thuật ngữ y học)) anima (tâm hồn, trái tim (nghĩa bóng))

Cách dùng "cuore" & Ghi chú

Cách dùng "cuore" đúng ngữ cảnh

Il termine 'cuore' in italiano è molto simile al vietnamita 'trái tim'. Può essere usato sia in senso letterale (organo) che figurato (sentimenti, emozioni). Prestare attenzione al genere: 'il cuore'.

Ngữ pháp & Chia từ "cuore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cuore
Il cuore è l'organo vitale del corpo umano.
(Tim là cơ quan quan trọng của cơ thể con người.)
Với mạo từ xác định i cuori
I cuori degli innamorati battono all'unisono.
(Trái tim của những người đang yêu đập cùng nhịp.)
Với mạo từ không xác định un cuore
Ho disegnato un cuore sulla sabbia.
(Tôi đã vẽ một trái tim trên cát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il cuore è un organo vitale."

    "Trái tim là một cơ quan quan trọng."

  • "Lo studio del cuore è molto complesso."

    "Việc nghiên cứu trái tim rất phức tạp."

  • "I cuori degli atleti sono più grandi della media."

    "Trái tim của các vận động viên lớn hơn mức trung bình."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho un cuore pieno di gioia quando vedo i miei amici."

    "Tôi có một trái tim tràn ngập niềm vui khi tôi nhìn thấy bạn bè của mình."

  • "Sento un dolore al cuore pensando alla sua partenza."

    "Tôi cảm thấy một nỗi đau trong tim khi nghĩ về sự ra đi của anh ấy."

  • "È stato un colpo al cuore sentire quella notizia."

    "Đó là một cú sốc vào tim khi nghe tin đó."

Danh từ số nhiều
  • "I cuori degli innamorati battono all'unisono."

    "Trái tim của những người yêu nhau đập cùng nhịp."

  • "Le malattie cardiovascolari colpiscono i cuori di molte persone anziane."

    "Các bệnh tim mạch ảnh hưởng đến trái tim của nhiều người lớn tuổi."

  • "I poeti scrivono spesso dei cuori infranti."

    "Các nhà thơ thường viết về những trái tim tan vỡ."