nullo
Định nghĩa & Giải nghĩa "nullo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di valore, di efficacia giuridica; invalido.
Ý nghĩa của "nullo" trong tiếng Việt
Không có hiệu lực pháp lý hoặc ràng buộc; vô hiệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nullo"
-
"Il contratto è nullo per vizio di forma."
"Hợp đồng vô hiệu do lỗi hình thức."
-
"La sentenza è stata dichiarata nulla."
"Bản án đã bị tuyên bố vô hiệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nullo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nullo" & Ghi chú
Cách dùng "nullo" đúng ngữ cảnh
Từ 'nullo' trong tiếng Ý có nghĩa là 'rỗng' hoặc 'vô hiệu' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về một hành động, thỏa thuận không có giá trị. Cần phân biệt với các từ khác như 'vuoto' (trống rỗng về vật chất) hoặc 'vano' (vô ích).