(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nullo
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

nullo

/ˈnul.lo/
rỗng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nullo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di valore, di efficacia giuridica; invalido.

Ý nghĩa của "nullo" trong tiếng Việt

Không có hiệu lực pháp lý hoặc ràng buộc; vô hiệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nullo"

  • "Il contratto è nullo per vizio di forma."

    "Hợp đồng vô hiệu do lỗi hình thức."

  • "La sentenza è stata dichiarata nulla."

    "Bản án đã bị tuyên bố vô hiệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nullo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nullo" & Ghi chú

Cách dùng "nullo" đúng ngữ cảnh

Từ 'nullo' trong tiếng Ý có nghĩa là 'rỗng' hoặc 'vô hiệu' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về một hành động, thỏa thuận không có giá trị. Cần phân biệt với các từ khác như 'vuoto' (trống rỗng về vật chất) hoặc 'vano' (vô ích).

Ngữ pháp & Chia từ "nullo" (Grammatica)