numero di telefono
Định nghĩa & Giải nghĩa "numero di telefono"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sequenza di cifre che identifica un determinato apparecchio telefonico o una linea telefonica.
Ý nghĩa của "numero di telefono" trong tiếng Việt
Một dãy số được gán cho một đường dây điện thoại hoặc thiết bị điện tử không dây và được sử dụng để thực hiện cuộc gọi đến đường dây hoặc thiết bị đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "numero di telefono"
-
"Qual è il tuo numero di telefono?"
"Số điện thoại của bạn là gì?"
-
"Ho perso il mio numero di telefono."
"Tôi làm mất số điện thoại của mình rồi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "numero di telefono"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "numero di telefono" & Ghi chú
Cách dùng "numero di telefono" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'numero di telefono' là một cụm danh từ, trong đó 'numero' là số và 'di telefono' là 'của điện thoại'. Cần chú ý đến giới tính của danh từ ('maschile', giống đực).