(Vị trí top_banner)
Hình minh họa numero di telefono
A1
sostantivo maschile A1 Viễn thông

numero di telefono

/ˈnuːmero di teˈlɛːfono/
số điện thoại
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "numero di telefono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sequenza di cifre che identifica un determinato apparecchio telefonico o una linea telefonica.

Ý nghĩa của "numero di telefono" trong tiếng Việt

Một dãy số được gán cho một đường dây điện thoại hoặc thiết bị điện tử không dây và được sử dụng để thực hiện cuộc gọi đến đường dây hoặc thiết bị đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "numero di telefono"

  • "Qual è il tuo numero di telefono?"

    "Số điện thoại của bạn là gì?"

  • "Ho perso il mio numero di telefono."

    "Tôi làm mất số điện thoại của mình rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "numero di telefono"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "numero di telefono" & Ghi chú

Cách dùng "numero di telefono" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'numero di telefono' là một cụm danh từ, trong đó 'numero' là số và 'di telefono' là 'của điện thoại'. Cần chú ý đến giới tính của danh từ ('maschile', giống đực).

Ngữ pháp & Chia từ "numero di telefono" (Grammatica)