all'avanguardia
Định nghĩa & Giải nghĩa "all'avanguardia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che precorre i tempi, che è il più avanzato in un determinato settore.
Ý nghĩa của "all'avanguardia" trong tiếng Việt
Cực kỳ hiện đại và tiên tiến; đi đầu, dẫn đầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "all'avanguardia"
-
"Questo laboratorio è all'avanguardia nella ricerca medica."
"Phòng thí nghiệm này đi đầu trong nghiên cứu y học."
-
"L'azienda ha sviluppato tecnologie all'avanguardia per ridurre l'inquinamento."
"Công ty đã phát triển các công nghệ tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "all'avanguardia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "all'avanguardia" & Ghi chú
Cách dùng "all'avanguardia" đúng ngữ cảnh
Tương đương nghĩa 'tiên tiến', 'đi đầu' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ công nghệ, kỹ thuật, hoặc ý tưởng mang tính đột phá.
Ngữ pháp & Chia từ "all'avanguardia" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa azienda è più all'avanguardia rispetto alle altre nel settore della tecnologia."
"Công ty này tiên tiến hơn so với các công ty khác trong lĩnh vực công nghệ."
-
"Il loro design è il più all'avanguardia che abbia mai visto in una mostra di arredamento."
"Thiết kế của họ là tiên tiến nhất mà tôi từng thấy trong một triển lãm nội thất."
-
"Le loro idee sono all'avanguardia, ma difficili da realizzare con le risorse attuali."
"Những ý tưởng của họ rất tiên tiến, nhưng khó thực hiện với các nguồn lực hiện tại."
-
"La mia azienda è all'avanguardia nel settore tecnologico."
"Công ty của tôi đi đầu trong lĩnh vực công nghệ."
-
"Il suo design all'avanguardia ha vinto molti premi."
"Thiết kế tiên tiến của anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng."
-
"I nostri prodotti sono sempre all'avanguardia per soddisfare le vostre esigenze."
"Các sản phẩm của chúng tôi luôn tiên tiến để đáp ứng nhu cầu của bạn."