(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sporadico
B1
aggettivo B1 Y học

sporadico

/spoˈra.di.ko/
bệnh tả rải rác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sporadico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si verifica a intervalli irregolari; non frequente.

Ý nghĩa của "sporadico" trong tiếng Việt

Xảy ra không đều đặn, không thường xuyên hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sporadico"

  • "La pioggia è stata sporadica durante l'estate."

    "Mưa rải rác trong suốt mùa hè."

  • "Ho contatti sporadici con i miei vecchi compagni di scuola."

    "Tôi có liên lạc không thường xuyên với những người bạn học cũ."

Cách dùng "sporadico" & Ghi chú

Cách dùng "sporadico" đúng ngữ cảnh

Từ "sporadico" thường được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra không thường xuyên, ngẫu nhiên. Cần phân biệt với "raro" (hiếm) mang ý nghĩa ít khi xảy ra do bản chất của sự vật, hiện tượng đó.

Ngữ pháp & Chia từ "sporadico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel suo successo è stato sporadico, un vero peccato."

    "Thành công của anh ấy chỉ là không thường xuyên, thật đáng tiếc."

  • "Ho ricevuto dei bei messaggi sporadici da lei durante il suo viaggio."

    "Tôi đã nhận được những tin nhắn thưa thớt nhưng rất hay từ cô ấy trong suốt chuyến đi."

  • "Quella pioggia sporadica ha rovinato la bella giornata al parco."

    "Cơn mưa rải rác kia đã làm hỏng một ngày đẹp trời ở công viên."