(Vị trí top_banner)
Hình minh họa occhialini da nuoto
A2
sostantivo maschile plurale A2 Thể thao

occhialini da nuoto

/ok.kjaˈli.ni da ˈnwɔ.to/
kính bơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "occhialini da nuoto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Occhiali protettivi che si indossano per nuotare, in modo da proteggere gli occhi dal contatto con l'acqua.

Ý nghĩa của "occhialini da nuoto" trong tiếng Việt

Kính bảo hộ được đeo khi bơi để ngăn nước vào mắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "occhialini da nuoto"

  • "Ho dimenticato i miei occhialini da nuoto a casa."

    "Tôi đã quên kính bơi ở nhà."

  • "Indossa gli occhialini da nuoto prima di entrare in piscina."

    "Hãy đeo kính bơi trước khi xuống hồ bơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occhialini da nuoto"

Đồng nghĩa

occhiali da piscina (kính bơi)

Cách dùng "occhialini da nuoto" & Ghi chú

Cách dùng "occhialini da nuoto" đúng ngữ cảnh

Khác với 'maschera da sub' (kính lặn biển trùm cả mũi), 'occhialini da nuoto' chỉ che mắt. Thường được dùng trong bơi lội thể thao hoặc bơi giải trí.

Ngữ pháp & Chia từ "occhialini da nuoto" (Grammatica)