occhialini da nuoto
Định nghĩa & Giải nghĩa "occhialini da nuoto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Occhiali protettivi che si indossano per nuotare, in modo da proteggere gli occhi dal contatto con l'acqua.
Ý nghĩa của "occhialini da nuoto" trong tiếng Việt
Kính bảo hộ được đeo khi bơi để ngăn nước vào mắt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "occhialini da nuoto"
-
"Ho dimenticato i miei occhialini da nuoto a casa."
"Tôi đã quên kính bơi ở nhà."
-
"Indossa gli occhialini da nuoto prima di entrare in piscina."
"Hãy đeo kính bơi trước khi xuống hồ bơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occhialini da nuoto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "occhialini da nuoto" & Ghi chú
Cách dùng "occhialini da nuoto" đúng ngữ cảnh
Khác với 'maschera da sub' (kính lặn biển trùm cả mũi), 'occhialini da nuoto' chỉ che mắt. Thường được dùng trong bơi lội thể thao hoặc bơi giải trí.