odioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "odioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita odio, avversione o repulsione.
Ý nghĩa của "odioso" trong tiếng Việt
Đáng ghét; đáng kinh tởm; gây căm phẫn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "odioso"
-
"È un personaggio odioso, sempre pronto a criticare gli altri."
"Hắn là một nhân vật đáng ghét, luôn sẵn sàng chỉ trích người khác."
-
"Trovo odiosa la sua arroganza e la sua mancanza di rispetto."
"Tôi thấy sự kiêu ngạo và thiếu tôn trọng của anh ta thật đáng ghét."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "odioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "odioso" & Ghi chú
Cách dùng "odioso" đúng ngữ cảnh
Từ "odioso" mang nghĩa ghét bỏ, đáng ghét, thường dùng để chỉ người hoặc hành động gây ra cảm giác khó chịu, căm phẫn mạnh mẽ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự không thích.
Ngữ pháp & Chia từ "odioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel politico ha preso una decisione odiosa che ha danneggiato molti cittadini."
"Nhà chính trị đó đã đưa ra một quyết định đáng ghét gây tổn hại cho nhiều công dân."
-
"La sua odiosa arroganza lo rende impopolare tra i suoi colleghi."
"Sự kiêu ngạo đáng ghét của anh ta khiến anh ta không được yêu thích giữa các đồng nghiệp."
-
"Quei compiti odiosi devono essere completati entro domani."
"Những nhiệm vụ đáng ghét đó phải được hoàn thành trước ngày mai."
-
"Quel odioso comportamento mi ha fatto arrabbiare molto."
"Cái hành vi đáng ghét đó đã làm tôi rất tức giận."
-
"È bello odioso dover fare i compiti quando fuori c'è il sole."
"Thật đáng ghét khi phải làm bài tập về nhà khi bên ngoài trời nắng."
-
"Questi odiosi rumori mi impediscono di concentrarmi."
"Những tiếng ồn đáng ghét này ngăn cản tôi tập trung."