(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adorabile
A2
aggettivo A2 General Vocabulary

adorabile

/adoˈrabile/
đáng yêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adorabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita affetto, ammirazione o tenerezza per la sua bellezza, grazia o simpatia.

Ý nghĩa của "adorabile" trong tiếng Việt

Cực kỳ quyến rũ hoặc dễ thương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adorabile"

  • "Quel bambino è adorabile con i suoi grandi occhi."

    "Đứa bé đó thật đáng yêu với đôi mắt to tròn."

  • "Ho comprato un gattino adorabile al mercato."

    "Tôi đã mua một chú mèo con đáng yêu ở chợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adorabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

detestabile (đáng ghét) sgradevole (khó chịu)

Cách dùng "adorabile" & Ghi chú

Cách dùng "adorabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'adorabile' trong tiếng Ý mang sắc thái tương tự như 'đáng yêu' trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài dễ thương, duyên dáng, khiến người khác cảm thấy yêu thích, quý mến. Tuy nhiên, 'adorabile' có thể mang nghĩa mạnh hơn một chút so với 'đáng yêu'.

Ngữ pháp & Chia từ "adorabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho visto un gattino adorabile nel parco."

    "Tôi đã nhìn thấy một chú mèo con đáng yêu trong công viên."

  • "Le bambine sono adorabili quando sorridono."

    "Những bé gái thật đáng yêu khi chúng cười."

  • "Quel ragazzo ha un'adorabile timidezza."

    "Chàng trai đó có một sự e dè đáng yêu."