(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offerta
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Đấu thầu, Thể thao

offerta

/ofˈfɛrta/
giá thầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offerta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Proposta di prezzo per l'acquisto di un bene o servizio, specialmente in una gara o asta.

Ý nghĩa của "offerta" trong tiếng Việt

Một lời đề nghị trả một mức giá cụ thể cho một thứ gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá hoặc trong sự cạnh tranh với những người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offerta"

  • "La nostra offerta è la più competitiva sul mercato."

    "Giá thầu của chúng tôi cạnh tranh nhất trên thị trường."

  • "Hanno accettato la mia offerta per la casa."

    "Họ đã chấp nhận giá thầu của tôi cho căn nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offerta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "offerta" & Ghi chú

Cách dùng "offerta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'giá thầu' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đấu thầu dự án, mua bán tài sản công hoặc tư. 'Offerta' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự, nhưng cũng có thể chỉ một đề nghị giá nói chung. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "offerta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'offerta
L'offerta è molto vantaggiosa.
(Ưu đãi này rất có lợi.)
Với mạo từ xác định le offerte
Le offerte di lavoro sono aumentate.
(Số lượng việc làm đã tăng lên.)
Với mạo từ không xác định un'offerta
Ho ricevuto un'offerta incredibile.
(Tôi đã nhận được một lời đề nghị khó tin.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'offerta che abbiamo ricevuto è molto competitiva."

    "Lời đề nghị mà chúng tôi nhận được rất cạnh tranh."

  • "La nostra offerta è stata accettata dal cliente."

    "Lời đề nghị của chúng tôi đã được khách hàng chấp nhận."

  • "Le offerte per la casa sono aumentate negli ultimi mesi."

    "Các lời đề nghị cho ngôi nhà đã tăng lên trong những tháng gần đây."

Danh từ số nhiều
  • "Le offerte per la nuova casa sono state molto competitive."

    "Những lời chào giá cho căn nhà mới rất cạnh tranh."

  • "Abbiamo ricevuto diverse offerte interessanti per il nostro prodotto."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiều lời chào giá thú vị cho sản phẩm của chúng tôi."

  • "Le offerte speciali del negozio sono valide solo per questa settimana."

    "Các ưu đãi đặc biệt của cửa hàng chỉ có hiệu lực trong tuần này."