(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preventivo
B1
aggettivo B1 Y học/Sức khỏe

preventivo

/pren.tiˈvo/
phòng ngừa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preventivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mira a prevenire, a impedire che qualcosa di negativo accada.

Ý nghĩa của "preventivo" trong tiếng Việt

Có tính chất ngăn ngừa, phòng ngừa, ngăn chặn điều gì đó xấu xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preventivo"

  • "È necessario adottare misure preventive per evitare incidenti."

    "Cần thiết phải áp dụng các biện pháp phòng ngừa để tránh tai nạn."

  • "Un controllo medico preventivo può aiutare a individuare precocemente eventuali problemi di salute."

    "Một cuộc kiểm tra sức khỏe phòng ngừa có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preventivo"

Đồng nghĩa

precauzionale (thận trọng, đề phòng) cautelativo (mang tính bảo vệ, phòng vệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "preventivo" & Ghi chú

Cách dùng "preventivo" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'preventivo' trong tiếng Ý tương đương với 'phòng ngừa' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ những biện pháp hoặc hành động được thực hiện để ngăn chặn một sự kiện tiêu cực xảy ra. Cần phân biệt với 'precauzionale' mang nghĩa 'thận trọng, đề phòng'.

Ngữ pháp & Chia từ "preventivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Abbiamo bisogno di un controllo preventivo della macchina prima del lungo viaggio."

    "Chúng ta cần một cuộc kiểm tra phòng ngừa cho chiếc xe trước chuyến đi dài."

  • "Le misure preventive sono essenziali per evitare la diffusione del virus."

    "Các biện pháp phòng ngừa là rất cần thiết để tránh sự lây lan của virus."

  • "L'azienda ha stanziato un budget preventivo per la manutenzione degli impianti."

    "Công ty đã phân bổ một ngân sách dự phòng cho việc bảo trì các nhà máy."