(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offline
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Tổng quát

offline

/ˈɔf.flaɪn/
ngoại tuyến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offline"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è connesso a una rete di computer o a Internet.

Ý nghĩa của "offline" trong tiếng Việt

Không kết nối với hoặc được điều khiển bởi máy tính hoặc mạng lưới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offline"

  • "Posso lavorare offline su questo documento."

    "Tôi có thể làm việc ngoại tuyến trên tài liệu này."

  • "Il sistema è andato offline a causa di un guasto."

    "Hệ thống đã ngoại tuyến do sự cố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offline"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "offline" & Ghi chú

Cách dùng "offline" đúng ngữ cảnh

Từ "offline" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "ngoại tuyến" trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái không kết nối với mạng hoặc không được điều khiển bởi máy tính hoặc mạng lưới. Cần lưu ý rằng từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "offline" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho bisogno di una settimana offline per rilassarmi."

    "Tôi cần một tuần không kết nối mạng để thư giãn."

  • "Le versioni offline di queste app sono molto utili quando si viaggia."

    "Các phiên bản ngoại tuyến của những ứng dụng này rất hữu ích khi đi du lịch."

  • "Preferisco leggere libri offline piuttosto che sullo schermo."

    "Tôi thích đọc sách ngoại tuyến hơn là trên màn hình."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel periodo offline è stato molto rilassante."

    "Khoảng thời gian offline đó rất thư giãn."

  • "Bello offline questo articolo, lo leggerò con calma."

    "Bài viết này hay quá, tôi sẽ đọc nó một cách từ tốn."

  • "Quei momenti offline con la famiglia sono i più preziosi."

    "Những khoảnh khắc offline với gia đình là quý giá nhất."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo periodo di vacanza offline è stato più rilassante del previsto."

    "Kỳ nghỉ offline này thư giãn hơn tôi mong đợi."

  • "Stare offline per un giorno intero è meno stressante che controllare le email ogni ora."

    "Việc offline cả một ngày ít căng thẳng hơn việc kiểm tra email mỗi giờ."

  • "L'esperienza più offline che abbia mai avuto è stata durante il campeggio in montagna, completamente senza segnale."

    "Trải nghiệm offline nhất mà tôi từng có là khi cắm trại trên núi, hoàn toàn không có sóng."