(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disconnesso
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

disconnesso

/diskonˈnɛsso/
mất kết nối với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disconnesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso o interrotto il collegamento con qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "disconnesso" trong tiếng Việt

Không kết nối; bị tách rời khỏi; mất liên lạc với cái gì hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disconnesso"

  • "Mi sento disconnesso dal mondo quando non ho il telefono."

    "Tôi cảm thấy mất kết nối với thế giới khi tôi không có điện thoại."

  • "La sua risposta sembrava disconnessa dalla realtà."

    "Câu trả lời của anh ấy dường như không liên quan đến thực tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disconnesso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disconnesso" & Ghi chú

Cách dùng "disconnesso" đúng ngữ cảnh

Từ "disconnesso" có nghĩa là không còn kết nối hoặc liên lạc với ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật (mất kết nối internet) đến các mối quan hệ cá nhân (mất liên lạc với bạn bè).

Ngữ pháp & Chia từ "disconnesso" (Grammatica)