offuscato
Định nghĩa & Giải nghĩa "offuscato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si vede bene; che è reso meno chiaro o meno nitido.
Ý nghĩa của "offuscato" trong tiếng Việt
Đã bị làm cho bớt sáng, mờ đi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "offuscato"
-
"La vista era offuscata dalla nebbia."
"Tầm nhìn bị làm mờ bởi sương mù."
-
"La sua memoria è offuscata dal tempo."
"Ký ức của anh ấy bị thời gian làm cho mờ đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offuscato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "offuscato" & Ghi chú
Cách dùng "offuscato" đúng ngữ cảnh
Từ "offuscato" thường được sử dụng để mô tả trạng thái mờ ảo của thị giác, trí nhớ hoặc sự hiểu biết. Cần phân biệt với "sfocato" (không rõ nét, mất nét) thường dùng cho hình ảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "offuscato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua memoria era offuscata dal tempo."
"Ký ức của anh ấy đã bị thời gian làm cho lu mờ."
-
"Il vetro offuscato della finestra impediva di vedere chiaramente l'esterno."
"Tấm kính mờ của cửa sổ cản trở việc nhìn rõ bên ngoài."
-
"Le sue idee sono offuscate dalla rabbia."
"Những ý tưởng của anh ấy bị cơn giận làm cho lu mờ."