(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offuscato
B1
aggettivo B1 Chung

offuscato

/of.fuˈska.to/
làm mờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offuscato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si vede bene; che è reso meno chiaro o meno nitido.

Ý nghĩa của "offuscato" trong tiếng Việt

Đã bị làm cho bớt sáng, mờ đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offuscato"

  • "La vista era offuscata dalla nebbia."

    "Tầm nhìn bị làm mờ bởi sương mù."

  • "La sua memoria è offuscata dal tempo."

    "Ký ức của anh ấy bị thời gian làm cho mờ đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offuscato"

Đồng nghĩa

annebbiato (bị che phủ bởi sương mù, mờ ảo) indistinto (không rõ ràng)

Trái nghĩa

chiaro (rõ ràng) nitido (sắc nét)

Cách dùng "offuscato" & Ghi chú

Cách dùng "offuscato" đúng ngữ cảnh

Từ "offuscato" thường được sử dụng để mô tả trạng thái mờ ảo của thị giác, trí nhớ hoặc sự hiểu biết. Cần phân biệt với "sfocato" (không rõ nét, mất nét) thường dùng cho hình ảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "offuscato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua memoria era offuscata dal tempo."

    "Ký ức của anh ấy đã bị thời gian làm cho lu mờ."

  • "Il vetro offuscato della finestra impediva di vedere chiaramente l'esterno."

    "Tấm kính mờ của cửa sổ cản trở việc nhìn rõ bên ngoài."

  • "Le sue idee sono offuscate dalla rabbia."

    "Những ý tưởng của anh ấy bị cơn giận làm cho lu mờ."