indistinto
Định nghĩa & Giải nghĩa "indistinto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si distingue bene, dai contorni o dai caratteri non chiari.
Ý nghĩa của "indistinto" trong tiếng Việt
Không phân biệt; thiếu các đặc điểm hoặc tính năng riêng biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indistinto"
-
"Sentivo delle voci indistinte provenire dalla stanza accanto."
"Tôi nghe thấy những tiếng nói không rõ ràng phát ra từ phòng bên cạnh."
-
"La linea dell'orizzonte era indistinta a causa della nebbia."
"Đường chân trời không rõ ràng do sương mù."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indistinto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indistinto" & Ghi chú
Cách dùng "indistinto" đúng ngữ cảnh
Từ 'indistinto' thường được sử dụng để mô tả những thứ không rõ ràng, không dễ phân biệt hoặc thiếu đặc điểm riêng. Cần phân biệt với 'uguale' (giống nhau) vì 'indistinto' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng hơn là sự đồng nhất.
Ngữ pháp & Chia từ "indistinto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La nebbia era più indistinta la mattina che al pomeriggio."
"Sương mù buổi sáng mờ ảo hơn buổi chiều."
-
"Tra tutti i rumori, il suo sussurro era il meno indistinto."
"Trong tất cả các tiếng ồn, tiếng thì thầm của anh ấy là ít mơ hồ nhất."
-
"Le linee del disegno erano indistinte, ma nel complesso l'opera risultava affascinante."
"Các đường nét của bức vẽ không rõ ràng, nhưng nhìn chung tác phẩm vẫn rất hấp dẫn."