(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omissione
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Báo chí, Tài chính, Luật

omissione

/omisˈsjoːne/
báo cáo thiếu sót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omissione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di qualcosa che si sarebbe dovuto dire o fare; il non menzionare, il non includere deliberatamente o involontariamente qualcosa.

Ý nghĩa của "omissione" trong tiếng Việt

Hành động cung cấp thông tin chỉ một phần hoặc không đầy đủ về một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "omissione"

  • "L'omissione di informazioni cruciali ha portato a conclusioni errate."

    "Việc thiếu sót thông tin quan trọng đã dẫn đến những kết luận sai lầm."

  • "La sua omissione è stata considerata un tentativo di manipolazione."

    "Sự thiếu sót của anh ta đã bị coi là một nỗ lực thao túng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omissione"

Đồng nghĩa

lacuna (sự thiếu hụt, lỗ hổng) mancanza (sự thiếu, sự vắng mặt)

Trái nghĩa

inclusione (sự bao gồm) aggiunta (sự thêm vào)

Cách dùng "omissione" & Ghi chú

Cách dùng "omissione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'báo cáo thiếu sót' có thể ám chỉ việc cố ý che giấu thông tin hoặc sự vô tình bỏ qua thông tin quan trọng. 'Omissione' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'errore' (lỗi), vì 'omissione' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt thông tin chứ không phải là một sai lầm.

Ngữ pháp & Chia từ "omissione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'omissione
L'omissione di soccorso è un reato grave.
(Việc bỏ mặc người gặp nạn là một tội nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le omissioni
Le omissioni nel suo discorso erano evidenti.
(Những thiếu sót trong bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un'omissione
Un'omissione può causare gravi problemi.
(Một sự bỏ sót có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng.)