(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondulato
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Mô tả vật lý

ondulato

/on.duˈla.to/
gợn sóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ondulato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta onde o curve; non diritto.

Ý nghĩa của "ondulato" trong tiếng Việt

Có gợn sóng hoặc đường cong; không thẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ondulato"

  • "I suoi capelli sono ondulati."

    "Tóc của cô ấy gợn sóng."

  • "La superficie dell'acqua era ondulata a causa del vento."

    "Bề mặt nước gợn sóng do gió."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondulato"

Đồng nghĩa

mosso (gợn sóng, động) increspato (nhăn nhúm, gợn sóng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ondulato" & Ghi chú

Cách dùng "ondulato" đúng ngữ cảnh

Từ "ondulato" thường được dùng để miêu tả bề mặt hoặc vật thể có hình dạng gợn sóng, lượn sóng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chuyển động của sóng.

Ngữ pháp & Chia từ "ondulato" (Grammatica)