(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opprimente
B2
aggettivo B2 Luật pháp, Tội phạm

opprimente

/op.priˈmen.te/
gây cảm giác giam cầm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opprimente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che opprime, che toglie o limita la libertà d'azione, di pensiero, ecc.: un regime o.; un clima o.; un senso o. di solitudine.

Ý nghĩa của "opprimente" trong tiếng Việt

Giam cầm; hạn chế tự do của ai đó; gây ra sự giam giữ hoặc cầm tù.

Câu ví dụ tiếng Ý với "opprimente"

  • "La burocrazia opprimente soffoca l'iniziativa privata."

    "Sự quan liêu ngột ngạt bóp nghẹt các sáng kiến tư nhân."

  • "Sentiva un senso opprimente di solitudine in quella grande città."

    "Anh ấy cảm thấy một cảm giác cô đơn ngột ngạt trong thành phố lớn đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opprimente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opprimente" & Ghi chú

Cách dùng "opprimente" đúng ngữ cảnh

Từ 'opprimente' diễn tả cảm giác bị đè nén, ngột ngạt, mất tự do, tương tự như 'gây cảm giác giam cầm' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả một tình huống, môi trường hoặc cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "opprimente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'estate scorsa abbiamo sofferto un caldo opprimente."

    "Mùa hè năm ngoái chúng ta đã phải chịu đựng một cái nóng ngột ngạt."

  • "La burocrazia opprimente soffoca l'iniziativa imprenditoriale."

    "Nền hành chính quan liêu ngột ngạt bóp nghẹt tinh thần khởi nghiệp."

  • "Mi sentivo un'opprimente angoscia al pensiero dell'esame."

    "Tôi cảm thấy một nỗi lo âu nặng nề khi nghĩ đến kỳ thi."