(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soffocante
B2
aggettivo B2 Tổng quát

soffocante

/sof.foˈkan.te/
ngột ngạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soffocante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che provoca una sensazione di oppressione e difficoltà respiratorie a causa del caldo e della mancanza di aria.

Ý nghĩa của "soffocante" trong tiếng Việt

Làm bạn cảm thấy khó chịu vì nóng và không thể thở dễ dàng; ngột ngạt, oi bức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soffocante"

  • "L'aria in questa stanza è soffocante."

    "Không khí trong phòng này thật ngột ngạt."

  • "Il caldo estivo a Roma può essere soffocante."

    "Cái nóng mùa hè ở Rome có thể rất ngột ngạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soffocante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "soffocante" & Ghi chú

Cách dùng "soffocante" đúng ngữ cảnh

Từ 'soffocante' diễn tả cảm giác ngột ngạt, khó thở do nhiệt độ cao và thiếu không khí. Nó tương đương với 'ngột ngạt, oi bức' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'stretto' (chật hẹp) hay 'angosciante' (gây lo lắng, bồn chồn).

Ngữ pháp & Chia từ "soffocante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'estate scorsa è stata caratterizzata da un caldo soffocante che ha reso difficile ogni attività all'aperto."

    "Mùa hè năm ngoái được đặc trưng bởi cái nóng ngột ngạt khiến mọi hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn."

  • "La stanza era avvolta da un'aria soffocante, priva di qualsiasi spiraglio di vento."

    "Căn phòng bị bao trùm bởi một bầu không khí ngột ngạt, không có một chút gió nào."

  • "Dopo la lunga camminata sotto il sole, ho provato una sensazione soffocante di sete."

    "Sau một chặng đường dài dưới ánh mặt trời, tôi cảm thấy một cảm giác khát nước đến nghẹt thở."