(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere vivente
A2
sostantivo A2 Sinh học, Văn học, Ngôn ngữ học

essere vivente

/ˈɛssere viˈvɛnte/
sinh vật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere vivente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organismo dotato di vita, in particolare un animale.

Ý nghĩa của "essere vivente" trong tiếng Việt

Một sinh vật sống, đặc biệt là động vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere vivente"

  • "Ogni essere vivente ha bisogno di acqua per sopravvivere."

    "Mọi sinh vật sống đều cần nước để tồn tại."

  • "L'uomo è un essere vivente complesso."

    "Con người là một sinh vật sống phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere vivente"

Đồng nghĩa

creatura (sinh vật, tạo vật) organismo (cơ thể sống, sinh vật)

Trái nghĩa

Cách dùng "essere vivente" & Ghi chú

Cách dùng "essere vivente" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'essere vivente' bao gồm cả động vật và thực vật, nhưng trong nhiều trường hợp, nó thường được dùng để chỉ động vật. Cần phân biệt với 'organismo' (sinh vật, cơ thể sống) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "essere vivente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'essere vivente
L'essere vivente ha bisogno di acqua per sopravvivere.
(Sinh vật sống cần nước để tồn tại.)
Với mạo từ xác định gli esseri viventi
Gli esseri viventi popolano la Terra.
(Các sinh vật sống sinh sống trên Trái Đất.)
Với mạo từ không xác định un essere vivente
Un essere vivente è caratterizzato dalla capacità di crescere e riprodursi.
(Một sinh vật sống được đặc trưng bởi khả năng phát triển và sinh sản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un essere vivente strano nel bosco."

    "Tôi đã nhìn thấy một sinh vật sống kỳ lạ trong rừng."

  • "La biologia studia ogni essere vivente sulla Terra."

    "Sinh học nghiên cứu mọi sinh vật sống trên Trái Đất."

  • "Un essere vivente ha bisogno di acqua per sopravvivere."

    "Một sinh vật sống cần nước để tồn tại."