orgoglio
Định nghĩa & Giải nghĩa "orgoglio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di soddisfazione e di compiacimento per un fatto, una qualità, una capacità propria o altrui.
Ý nghĩa của "orgoglio" trong tiếng Việt
Cảm thấy hài lòng sâu sắc hoặc thỏa mãn do thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân hoặc của người mà mình có liên hệ mật thiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orgoglio"
-
"Sono pieno di orgoglio per i miei figli."
"Tôi rất tự hào về các con của mình."
-
"Lei provava un certo orgoglio nel suo lavoro."
"Cô ấy cảm thấy tự hào về công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orgoglio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "orgoglio" & Ghi chú
Cách dùng "orgoglio" đúng ngữ cảnh
Từ "orgoglio" trong tiếng Ý mang nghĩa "tự hào" nhưng cũng có thể mang nghĩa "kiêu hãnh" hoặc "tự mãn" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ với "vanità" (tính kiêu căng, phù phiếm).
Ngữ pháp & Chia từ "orgoglio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'orgoglio |
L'orgoglio è un sentimento complesso.
(Lòng kiêu hãnh là một cảm xúc phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | gli orgogli |
Gli orgogli di famiglia sono spesso tramandati di generazione in generazione.
(Những niềm tự hào của gia đình thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
|
| Với mạo từ không xác định | un orgoglio |
Sentiva un orgoglio immenso per i suoi figli.
(Anh ấy cảm thấy một niềm tự hào vô bờ bến về những đứa con của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho provato un orgoglio immenso quando mia figlia si è laureata."
"Tôi cảm thấy một niềm tự hào vô bờ bến khi con gái tôi tốt nghiệp."
-
"È stato un orgoglio partecipare a questo progetto così importante."
"Thật là một niềm tự hào khi được tham gia vào dự án quan trọng này."
-
"Nonostante le difficoltà, ha dimostrato un orgoglio e una determinazione ammirevoli."
"Bất chấp những khó khăn, anh ấy đã thể hiện một niềm tự hào và quyết tâm đáng ngưỡng mộ."