(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orizzontalmente
B1
Avverbio B1 Tổng quát

orizzontalmente

/orizzontalˈmente/
theo chiều ngang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orizzontalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In senso orizzontale; parallelamente all'orizzonte.

Ý nghĩa của "orizzontalmente" trong tiếng Việt

Theo hướng hoặc cách thức ngang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orizzontalmente"

  • "Il quadro è appeso orizzontalmente sulla parete."

    "Bức tranh được treo theo chiều ngang trên tường."

  • "La città si estende orizzontalmente lungo la costa."

    "Thành phố trải dài theo chiều ngang dọc theo bờ biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orizzontalmente"

Đồng nghĩa

di traverso (Ngang, theo chiều ngang) trasversalmente (Theo chiều ngang, ngang qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "orizzontalmente" & Ghi chú

Cách dùng "orizzontalmente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả vị trí, hướng hoặc chuyển động theo chiều ngang. Cần phân biệt với 'verticalmente' (theo chiều dọc). Nó có thể dùng để diễn tả sự sắp xếp, trình bày hoặc chuyển động.

Ngữ pháp & Chia từ "orizzontalmente" (Grammatica)