orizzontalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "orizzontalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In senso orizzontale; parallelamente all'orizzonte.
Ý nghĩa của "orizzontalmente" trong tiếng Việt
Theo hướng hoặc cách thức ngang.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orizzontalmente"
-
"Il quadro è appeso orizzontalmente sulla parete."
"Bức tranh được treo theo chiều ngang trên tường."
-
"La città si estende orizzontalmente lungo la costa."
"Thành phố trải dài theo chiều ngang dọc theo bờ biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orizzontalmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "orizzontalmente" & Ghi chú
Cách dùng "orizzontalmente" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả vị trí, hướng hoặc chuyển động theo chiều ngang. Cần phân biệt với 'verticalmente' (theo chiều dọc). Nó có thể dùng để diễn tả sự sắp xếp, trình bày hoặc chuyển động.