(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assicurare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

assicurare

/assikuˈrare/
đảm bảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assicurare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere sicuro qualcuno di qualcosa, dare certezza, togliere da ogni dubbio.

Ý nghĩa của "assicurare" trong tiếng Việt

Đảm bảo, cam đoan, trấn an ai đó về điều gì đó, thường là để họ không lo lắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assicurare"

  • "Ti assicuro che arriverò in tempo."

    "Tôi đảm bảo với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ."

  • "Il medico mi ha assicurato che l'operazione è andata bene."

    "Bác sĩ đã đảm bảo với tôi rằng ca phẫu thuật đã thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assicurare"

Đồng nghĩa

garantire (đảm bảo, cam đoan) rassicurare (trấn an, làm yên lòng)

Trái nghĩa

preoccupare (làm lo lắng) inquietare (làm bất an)

Cách dùng "assicurare" & Ghi chú

Cách dùng "assicurare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đảm bảo' có thể mang nhiều sắc thái, từ cam kết chắc chắn đến trấn an nhẹ nhàng. 'Assicurare' cũng tương tự, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp hơn như 'garantire' (đảm bảo về mặt pháp lý hoặc chất lượng) hoặc 'rassicurare' (trấn an, làm yên lòng).

Ngữ pháp & Chia từ "assicurare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "assicurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) assicuro
Io assicuro che arriverò in tempo.
(Tôi đảm bảo rằng tôi sẽ đến đúng giờ.)
tu (bạn) assicuri
Tu assicuri sempre le tue azioni.
(Bạn luôn đảm bảo hành động của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) assicura
Lui assicura il pacco prima di spedirlo.
(Anh ấy đảm bảo gói hàng trước khi gửi đi.)
noi (chúng tôi) assicuriamo
Noi assicuriamo la qualità dei nostri prodotti.
(Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm của mình.)
voi (các bạn) assicurate
Voi assicurate la porta ogni sera.
(Các bạn đảm bảo cửa mỗi tối.)
loro (họ) assicurano
Loro assicurano che tutto sia pronto per la festa.
(Họ đảm bảo rằng mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): assicurato
"Ho assicurato la mia auto contro il furto."
(Tôi đã mua bảo hiểm xe hơi của mình chống trộm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Mi hanno assicurato che il treno è in orario."

    "Họ đã đảm bảo với tôi rằng tàu sẽ đúng giờ."

  • "Sono stato assicurato dal medico che la mia salute migliorerà."

    "Tôi đã được bác sĩ đảm bảo rằng sức khỏe của tôi sẽ cải thiện."

  • "Maria si è assicurata che tutti i documenti fossero firmati."

    "Maria đã đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đều được ký."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il successo del progetto è stato assicurato dal duro lavoro di tutti."

    "Sự thành công của dự án đã được đảm bảo bởi sự làm việc chăm chỉ của tất cả mọi người."

  • "Le porte devono essere assicurate prima di uscire di casa."

    "Các cửa cần được đảm bảo an toàn trước khi ra khỏi nhà."

  • "La spedizione verrà assicurata contro ogni rischio."

    "Lô hàng sẽ được bảo hiểm chống lại mọi rủi ro."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ti assicuro che arriverò in tempo."

    "Tôi đảm bảo với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ."

  • "Il venditore ci assicura che la macchina è in perfette condizioni."

    "Người bán đảm bảo với chúng tôi rằng chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo."

  • "Vi assicuro il mio completo supporto in questo progetto."

    "Tôi đảm bảo với các bạn sự hỗ trợ đầy đủ của tôi trong dự án này."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si assicura l'assistenza sanitaria a tutti i cittadini."

    "Ở Ý, việc chăm sóc sức khỏe được đảm bảo cho tất cả công dân."

  • "Durante la trattativa, si sono assicurate le migliori condizioni contrattuali per i lavoratori."

    "Trong quá trình đàm phán, các điều kiện hợp đồng tốt nhất đã được đảm bảo cho người lao động."

  • "In caso di incidente, si assicura un risarcimento adeguato alle vittime."

    "Trong trường hợp tai nạn, một khoản bồi thường thích đáng được đảm bảo cho các nạn nhân."