orologio
Định nghĩa & Giải nghĩa "orologio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Strumento per misurare il tempo; indica l'ora.
Ý nghĩa của "orologio" trong tiếng Việt
Một dụng cụ để đo thời gian; đồng hồ nói chung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orologio"
-
"Ho comprato un orologio nuovo."
"Tôi đã mua một cái đồng hồ mới."
-
"Che ora segna il tuo orologio?"
"Đồng hồ của bạn chỉ mấy giờ?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orologio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "orologio" & Ghi chú
Cách dùng "orologio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'orologio' được sử dụng để chỉ cả đồng hồ treo tường, đồng hồ đeo tay, và các loại đồng hồ khác dùng để đo thời gian. Cần phân biệt với các cách diễn đạt thời gian khác.
Ngữ pháp & Chia từ "orologio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'orologio |
L'orologio sulla parete è rotto.
(Cái đồng hồ trên tường bị hỏng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli orologi |
Gli orologi antichi sono molto costosi.
(Những chiếc đồng hồ cổ rất đắt tiền.)
|
| Với mạo từ không xác định | un orologio |
Ho comprato un orologio nuovo.
(Tôi đã mua một cái đồng hồ mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'orologio sulla parete è molto preciso."
"Cái đồng hồ trên tường rất chính xác."
-
"Ho comprato un orologio nuovo ieri."
"Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới ngày hôm qua."
-
"Gli orologi svizzeri sono famosi per la loro qualità."
"Đồng hồ Thụy Sĩ nổi tiếng về chất lượng của chúng."
-
"Ho comprato un orologio nuovo."
"Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới."
-
"C'è uno strano orologio sulla parete."
"Có một chiếc đồng hồ lạ trên tường."
-
"Vorrei comprare un orologio da polso."
"Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ đeo tay."