(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terrore
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

terrore

/terˈrore/
sự kinh hãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terrore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Paura intensa e improvvisa che provoca smarrimento e angoscia.

Ý nghĩa của "terrore" trong tiếng Việt

Sự sợ hãi hoặc lo lắng tột độ về điều gì đó có thể xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "terrore"

  • "La vista dell'incidente mi ha riempito di terrore."

    "Cảnh tượng vụ tai nạn khiến tôi tràn ngập kinh hoàng."

  • "Il terrore lo paralizzò, impedendogli di reagire."

    "Nỗi kinh hoàng làm anh ta tê liệt, không thể phản ứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terrore"

Đồng nghĩa

spavento (sự hoảng sợ) panico (sự hoảng loạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "terrore" & Ghi chú

Cách dùng "terrore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'terrore' thường được dùng để chỉ nỗi kinh hoàng lớn hơn và mang tính chất đột ngột, dữ dội hơn so với những từ khác như 'paura' (sợ hãi) hay 'ansia' (lo lắng). Cần phân biệt với 'spavento', cũng có nghĩa là 'sợ hãi' nhưng thường liên quan đến một tác nhân bất ngờ gây ra.

Ngữ pháp & Chia từ "terrore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il terrore
Il terrore negli occhi del bambino era palpabile.
(Nỗi kinh hoàng trong mắt đứa trẻ là điều có thể cảm nhận được.)
Với mạo từ xác định i terrori
I terrori notturni possono essere debilitanti per i bambini.
(Những nỗi kinh hoàng về đêm có thể gây suy nhược cho trẻ em.)
Với mạo từ không xác định un terrore
Provai un terrore improvviso quando sentii il rumore.
(Tôi trải qua một nỗi kinh hoàng đột ngột khi nghe thấy tiếng động.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho provato un terrore improvviso quando ho sentito il rumore nel buio."

    "Tôi đã trải qua một nỗi kinh hoàng đột ngột khi nghe thấy tiếng động trong bóng tối."

  • "Un terrore inspiegabile mi ha pervaso durante la visione del film horror."

    "Một nỗi kinh hoàng không giải thích được đã xâm chiếm tôi trong khi xem bộ phim kinh dị."

  • "Il pensiero di perdere il lavoro mi ha causato un terrore costante."

    "Ý nghĩ mất việc khiến tôi luôn cảm thấy một nỗi kinh hoàng thường trực."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il terrore negli occhi del bambino era palpabile."

    "Sự kinh hoàng trong mắt đứa trẻ là điều hiển nhiên."

  • "Il terrore di perdere tutto lo paralizzò."

    "Nỗi kinh hoàng mất tất cả đã làm anh ta tê liệt."

  • "I terrori notturni lo tormentavano fin da piccolo."

    "Những cơn ác mộng kinh hoàng hành hạ anh ta từ khi còn nhỏ."