oscuramente
Định nghĩa & Giải nghĩa "oscuramente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo oscuro, privo di luce o di chiarezza.
Ý nghĩa của "oscuramente" trong tiếng Việt
Một cách tối tăm; không có nhiều ánh sáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oscuramente"
-
"Vedevo solo delle figure muoversi oscuramente nella stanza."
"Tôi chỉ thấy những hình dáng di chuyển một cách tối tăm trong phòng."
-
"Ricordo oscuramente i dettagli di quella notte."
"Tôi nhớ một cách tối tăm những chi tiết của đêm đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscuramente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oscuramente" & Ghi chú
Cách dùng "oscuramente" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa tương đương với 'một cách tối tăm' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để miêu tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong bóng tối hoặc một cách không rõ ràng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'oscuramente' và các trạng từ khác như 'vagamente' (mơ hồ) hoặc 'tenebrosamente' (u ám).