(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscuramente
B2
avverbio B2 Văn học, Mô tả

oscuramente

/oskuraˈmente/
một cách tối tăm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscuramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo oscuro, privo di luce o di chiarezza.

Ý nghĩa của "oscuramente" trong tiếng Việt

Một cách tối tăm; không có nhiều ánh sáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscuramente"

  • "Vedevo solo delle figure muoversi oscuramente nella stanza."

    "Tôi chỉ thấy những hình dáng di chuyển một cách tối tăm trong phòng."

  • "Ricordo oscuramente i dettagli di quella notte."

    "Tôi nhớ một cách tối tăm những chi tiết của đêm đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscuramente"

Đồng nghĩa

confusamente (một cách mơ hồ) vagamente (một cách không rõ ràng)

Trái nghĩa

Cách dùng "oscuramente" & Ghi chú

Cách dùng "oscuramente" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa tương đương với 'một cách tối tăm' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để miêu tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong bóng tối hoặc một cách không rõ ràng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'oscuramente' và các trạng từ khác như 'vagamente' (mơ hồ) hoặc 'tenebrosamente' (u ám).

Ngữ pháp & Chia từ "oscuramente" (Grammatica)