ostilmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ostilmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo ostile; con atteggiamento di avversione o inimicizia.
Ý nghĩa của "ostilmente" trong tiếng Việt
Một cách thù địch; với sự đối kháng hoặc ác ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ostilmente"
-
"Si comportò ostilmente nei miei confronti."
"Anh ta cư xử một cách thù địch đối với tôi."
-
"La folla reagì ostilmente all'annuncio."
"Đám đông phản ứng một cách thù địch trước thông báo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostilmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ostilmente" & Ghi chú
Cách dùng "ostilmente" đúng ngữ cảnh
Từ 'ostilmente' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'một cách thù địch' trong tiếng Việt, diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự đối kháng, ác ý hoặc không thân thiện. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.