(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostilmente
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Xã hội học

ostilmente

/oˈstilemente/
một cách thù địch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ostilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo ostile; con atteggiamento di avversione o inimicizia.

Ý nghĩa của "ostilmente" trong tiếng Việt

Một cách thù địch; với sự đối kháng hoặc ác ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ostilmente"

  • "Si comportò ostilmente nei miei confronti."

    "Anh ta cư xử một cách thù địch đối với tôi."

  • "La folla reagì ostilmente all'annuncio."

    "Đám đông phản ứng một cách thù địch trước thông báo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostilmente"

Đồng nghĩa

avversariamente (một cách đối địch) inimicamente (một cách không thân thiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "ostilmente" & Ghi chú

Cách dùng "ostilmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'ostilmente' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'một cách thù địch' trong tiếng Việt, diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự đối kháng, ác ý hoặc không thân thiện. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "ostilmente" (Grammatica)