cordialmente
/kordialˈmente/
một cách niềm nở
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "cordialmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo cordiale; con affabilità e gentilezza.
Ý nghĩa của "cordialmente" trong tiếng Việt
Một cách vui vẻ và thân thiện; dễ chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cordialmente"
-
"Mi ha accolto cordialmente."
"Anh ấy đã chào đón tôi một cách niềm nở."
-
"La ringrazio cordialmente per la sua attenzione."
"Tôi chân thành cảm ơn sự quan tâm của bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cordialmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cordialmente" & Ghi chú
Cách dùng "cordialmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách thân mật, niềm nở'. Thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng hơn so với 'gentilmente' hoặc 'amichevolmente'.