amichevolmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "amichevolmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo amichevole, cordiale e piacevole.
Ý nghĩa của "amichevolmente" trong tiếng Việt
Một cách thân thiện và dễ chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amichevolmente"
-
"Mi ha accolto amichevolmente."
"Anh ấy đã đón tiếp tôi một cách thân thiện."
-
"Ha parlato amichevolmente con tutti i presenti."
"Anh ấy đã nói chuyện một cách thân thiện với tất cả những người có mặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amichevolmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amichevolmente" & Ghi chú
Cách dùng "amichevolmente" đúng ngữ cảnh
Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thân thiện. Tương đương với cụm 'một cách thân thiện' trong tiếng Việt. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp cá nhân đến công việc.