(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amichevolmente
B1
avverbio B1 Giao tiếp xã hội

amichevolmente

/amikevolˈmente/
một cách thân thiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amichevolmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo amichevole, cordiale e piacevole.

Ý nghĩa của "amichevolmente" trong tiếng Việt

Một cách thân thiện và dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amichevolmente"

  • "Mi ha accolto amichevolmente."

    "Anh ấy đã đón tiếp tôi một cách thân thiện."

  • "Ha parlato amichevolmente con tutti i presenti."

    "Anh ấy đã nói chuyện một cách thân thiện với tất cả những người có mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amichevolmente"

Đồng nghĩa

cordialmente (một cách chân thành) affabilmente (một cách niềm nở)

Trái nghĩa

Cách dùng "amichevolmente" & Ghi chú

Cách dùng "amichevolmente" đúng ngữ cảnh

Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thân thiện. Tương đương với cụm 'một cách thân thiện' trong tiếng Việt. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp cá nhân đến công việc.

Ngữ pháp & Chia từ "amichevolmente" (Grammatica)