ovvero
Định nghĩa & Giải nghĩa "ovvero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Congiunzione che introduce una specificazione, una spiegazione o una precisazione di quanto detto precedentemente; vale a dire, in altre parole.
Ý nghĩa của "ovvero" trong tiếng Việt
Nghĩa là; nói cách khác; hay nói đúng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ovvero"
-
"Il corso inizia a settembre, ovvero tra due settimane."
"Khóa học bắt đầu vào tháng 9, nghĩa là sau hai tuần nữa."
-
"Dobbiamo portare un documento d'identità, ovvero la carta d'identità o il passaporto."
"Chúng ta cần mang theo một giấy tờ tùy thân, nghĩa là chứng minh thư hoặc hộ chiếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovvero"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ovvero" & Ghi chú
Cách dùng "ovvero" đúng ngữ cảnh
Từ "ovvero" được dùng để giải thích hoặc làm rõ nghĩa của một điều gì đó đã được nói trước đó, tương tự như "nghĩa là", "hay nói cách khác" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "ovvero" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn hoặc trong các ngữ cảnh chính thức.