(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ovvero
B1
congiunzione B1 Ngôn ngữ học, Văn viết học thuật

ovvero

/ovˈvɛro/
nghĩa là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ovvero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Congiunzione che introduce una specificazione, una spiegazione o una precisazione di quanto detto precedentemente; vale a dire, in altre parole.

Ý nghĩa của "ovvero" trong tiếng Việt

Nghĩa là; nói cách khác; hay nói đúng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ovvero"

  • "Il corso inizia a settembre, ovvero tra due settimane."

    "Khóa học bắt đầu vào tháng 9, nghĩa là sau hai tuần nữa."

  • "Dobbiamo portare un documento d'identità, ovvero la carta d'identità o il passaporto."

    "Chúng ta cần mang theo một giấy tờ tùy thân, nghĩa là chứng minh thư hoặc hộ chiếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovvero"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ovvero" & Ghi chú

Cách dùng "ovvero" đúng ngữ cảnh

Từ "ovvero" được dùng để giải thích hoặc làm rõ nghĩa của một điều gì đó đã được nói trước đó, tương tự như "nghĩa là", "hay nói cách khác" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "ovvero" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn hoặc trong các ngữ cảnh chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "ovvero" (Grammatica)