(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laborioso
B1
aggettivo B1 Công việc/Cuộc sống

laborioso

/laboˈrjozo/
cặm cụi làm việc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laborioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che richiede molto lavoro o che è fatto con grande impegno e accuratezza.

Ý nghĩa của "laborioso" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là công việc vất vả, tầm thường hoặc tẻ nhạt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "laborioso"

  • "È stato un progetto laborioso, ma alla fine siamo riusciti a completarlo."

    "Đó là một dự án công phu, nhưng cuối cùng chúng tôi đã hoàn thành nó."

  • "La formica è un insetto laborioso."

    "Kiến là một loài côn trùng chăm chỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laborioso"

Đồng nghĩa

operoso (chăm chỉ, siêng năng) diligente (cần cù)

Trái nghĩa

Cách dùng "laborioso" & Ghi chú

Cách dùng "laborioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'laborioso' thường được dùng để miêu tả một người hoặc một công việc đòi hỏi sự chăm chỉ và nỗ lực lớn. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với một số từ khác có nghĩa tương tự, ví dụ như 'faticoso' (vất vả) hoặc 'noioso' (tẻ nhạt). Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "laborioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questo è un progetto laborioso che richiederà molto tempo per essere completato."

    "Đây là một dự án công phu, đòi hỏi nhiều thời gian để hoàn thành."

  • "Anna è una studentessa laboriosa e sempre impegnata nello studio."

    "Anna là một sinh viên siêng năng và luôn tận tâm với việc học."

  • "Gli operai hanno svolto un laborioso lavoro di restauro della facciata."

    "Các công nhân đã thực hiện một công việc phục chế mặt tiền tòa nhà đầy công phu."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio progetto laborioso mi ha richiesto mesi di impegno."

    "Dự án công phu của tôi đã đòi hỏi nhiều tháng nỗ lực."

  • "La sua laboriosa ricerca ha portato a scoperte importanti."

    "Nghiên cứu công phu của cô ấy đã dẫn đến những khám phá quan trọng."

  • "I nostri vicini hanno un laborioso orto che produce verdure deliziose."

    "Những người hàng xóm của chúng tôi có một khu vườn cần cù, sản xuất ra những loại rau ngon."