palma
Định nghĩa & Giải nghĩa "palma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Albero sempreverde delle regioni tropicali e subtropicali, con fusto eretto e chioma di grandi foglie a ventaglio o pennate.
Ý nghĩa của "palma" trong tiếng Việt
Những cây cao, thường xanh của vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có thân cây mảnh khảnh với một chùm lá lớn hình lông chim hoặc hình quạt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "palma"
-
"La spiaggia era piena di palme."
"Bãi biển đầy những cây cọ."
-
"Abbiamo piantato una palma nel nostro giardino."
"Chúng tôi đã trồng một cây cọ trong vườn của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "palma"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "palma" & Ghi chú
Cách dùng "palma" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'palma' là từ phổ biến nhất để chỉ 'cây cọ'. Cần phân biệt với các loại cây khác có hình dáng tương tự. 'Palma' thường gợi nhớ đến các vùng nhiệt đới và kỳ nghỉ.
Ngữ pháp & Chia từ "palma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la palma |
La palma è un simbolo di pace.
(Cây cọ là biểu tượng của hòa bình.)
|
| Với mạo từ xác định | le palme |
Le palme si ergono alte lungo la costa.
(Những cây cọ vươn cao dọc theo bờ biển.)
|
| Với mạo từ không xác định | una palma |
Nel giardino c'è una palma.
(Trong vườn có một cây cọ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La palma è un simbolo delle vacanze estive."
"Cây cọ là một biểu tượng của kỳ nghỉ hè."
-
"Il vento scuote le palme lungo la costa."
"Gió lay những cây cọ dọc theo bờ biển."
-
"L'ombra della palma mi protegge dal sole."
"Bóng của cây cọ bảo vệ tôi khỏi ánh mặt trời."