(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paralizzare
B2
verbo B2 Y học/Tổng quát

paralizzare

/paraliˈdːzaːre/
làm tê liệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paralizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere incapace di muoversi o di sentire una parte o tutto il corpo; bloccare, inibire.

Ý nghĩa của "paralizzare" trong tiếng Việt

Làm cho (người hoặc động vật) mất khả năng cử động hoặc cảm nhận một phần hoặc toàn bộ cơ thể; làm tê liệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paralizzare"

  • "La paura lo paralizzò."

    "Nỗi sợ hãi đã làm anh ta tê liệt."

  • "La malattia ha paralizzato le sue gambe."

    "Căn bệnh đã làm tê liệt đôi chân của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paralizzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "paralizzare" & Ghi chú

Cách dùng "paralizzare" đúng ngữ cảnh

Từ 'paralizzare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'làm tê liệt' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ việc mất khả năng vận động hoặc cảm giác. Cần phân biệt với các từ như 'immobilizzare' (bất động) hoặc 'bloccare' (chặn, khóa).

Ngữ pháp & Chia từ "paralizzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "paralizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) paralizzo
Io paralizzo le mie paure affrontandole.
(Tôi làm tê liệt nỗi sợ của mình bằng cách đối mặt với chúng.)
tu (bạn) paralizzi
Tu paralizzi la situazione con la tua indecisione.
(Bạn làm tê liệt tình hình bằng sự do dự của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) paralizza
La paura lo paralizza.
(Nỗi sợ hãi làm anh ta tê liệt.)
noi (chúng tôi) paralizziamo
Noi paralizziamo il progetto con le nostre continue critiche.
(Chúng tôi làm tê liệt dự án bằng những lời chỉ trích liên tục của mình.)
voi (các bạn) paralizzate
Voi paralizzate l'economia con le vostre tasse elevate.
(Các bạn làm tê liệt nền kinh tế bằng thuế cao của các bạn.)
loro (họ) paralizzano
Le notizie paralizzano la borsa.
(Tin tức làm tê liệt thị trường chứng khoán.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): paralizzato
"Il traffico è stato paralizzato da un incidente."
(Giao thông bị tê liệt do một vụ tai nạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi la possibilità, ti paralizzerei con un solo sguardo, ma non lo farò."

    "Nếu tôi có khả năng, tôi sẽ làm bạn tê liệt chỉ bằng một ánh nhìn, nhưng tôi sẽ không làm vậy."

  • "Un forte spavento potrebbe paralizzare i muscoli del suo viso, rendendola irriconoscibile."

    "Một nỗi sợ hãi lớn có thể làm tê liệt các cơ trên khuôn mặt cô ấy, khiến cô ấy không thể nhận ra."

  • "Non vorrei esagerare, ma la paura di fallire potrebbe paralizzare i loro sforzi."

    "Tôi không muốn phóng đại, nhưng nỗi sợ thất bại có thể làm tê liệt những nỗ lực của họ."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il terrore lo sta paralizzando, non riesce a muovere un muscolo."

    "Nỗi kinh hoàng đang làm tê liệt anh ta, anh ta không thể cử động một cơ bắp nào."

  • "Stiamo paralizzando l'economia con queste nuove tasse."

    "Chúng ta đang làm tê liệt nền kinh tế với những loại thuế mới này."

  • "La malattia sta paralizzando gradualmente le sue gambe."

    "Căn bệnh đang dần dần làm tê liệt đôi chân của anh ấy."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Il terrore mi ha paralizzato completamente."

    "Sự kinh hoàng đã làm tôi hoàn toàn tê liệt."

  • "La notizia l'ha paralizzata per un momento, incapace di reagire."

    "Tin tức đã làm cô ấy tê liệt trong một khoảnh khắc, không thể phản ứng."

  • "Le iniezioni hanno paralizzato i suoi muscoli temporaneamente."

    "Những mũi tiêm đã làm tê liệt các cơ của anh ấy tạm thời."

Thì Quá khứ xa
  • "Un improvviso attacco di panico lo paralizzò durante la presentazione."

    "Một cơn hoảng loạn bất ngờ đã khiến anh ta tê liệt trong buổi thuyết trình."

  • "La paura di fallire mi paralizzò e non riuscii a dare il meglio di me."

    "Nỗi sợ thất bại đã làm tôi tê liệt và tôi không thể hiện được hết khả năng của mình."

  • "Il veleno del serpente paralizzò la sua gamba in pochi secondi."

    "Nọc độc của con rắn đã làm tê liệt chân anh ta chỉ trong vài giây."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La città è stata paralizzata da un'improvvisa tempesta di neve."

    "Thành phố đã bị tê liệt bởi một trận bão tuyết bất ngờ."

  • "Il suo braccio è paralizzato a causa di un incidente."

    "Cánh tay của anh ấy bị liệt do một tai nạn."

  • "Molti testimoni sono stati paralizzati dalla paura durante l'attacco."

    "Nhiều nhân chứng đã bị tê liệt vì sợ hãi trong cuộc tấn công."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In certe situazioni di panico, si viene paralizzati dalla paura."

    "Trong một số tình huống hoảng loạn nhất định, người ta bị tê liệt bởi nỗi sợ hãi."

  • "Durante l'attacco, si è paralizzati gli arti inferiori."

    "Trong cuộc tấn công, các chi dưới đã bị tê liệt."

  • "In quel paese, si paralizza la libertà di espressione con leggi restrittive."

    "Ở đất nước đó, quyền tự do ngôn luận bị tê liệt bởi các luật hạn chế."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che la paura lo paralizzi durante la presentazione."

    "Tôi nghi ngờ rằng nỗi sợ hãi sẽ làm tê liệt anh ấy trong suốt buổi thuyết trình."

  • "È importante che tu non ti paralizzi di fronte alle difficoltà."

    "Điều quan trọng là bạn không bị tê liệt khi đối mặt với khó khăn."

  • "Non credo che questa notizia possa paralizzare la sua determinazione."

    "Tôi không tin rằng tin tức này có thể làm tê liệt quyết tâm của anh ấy."