riattivare
Định nghĩa & Giải nghĩa "riattivare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Far tornare attivo qualcosa che era stato disattivato o spento.
Ý nghĩa của "riattivare" trong tiếng Việt
Bật lại, kích hoạt lại; khôi phục chức năng của thứ gì đó đã bị tắt trước đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riattivare"
-
"Devo riattivare la scheda SIM del mio telefono."
"Tôi cần kích hoạt lại SIM điện thoại của tôi."
-
"Dopo la manutenzione, hanno riattivato il sistema informatico."
"Sau khi bảo trì, họ đã kích hoạt lại hệ thống máy tính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riattivare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riattivare" & Ghi chú
Cách dùng "riattivare" đúng ngữ cảnh
Từ 'riattivare' được sử dụng khi một thứ gì đó đã bị tắt hoặc ngừng hoạt động trước đó, và bây giờ được đưa trở lại trạng thái hoạt động. Nó tương đương với việc 'bật lại' hoặc 'khôi phục' chức năng.
Ngữ pháp & Chia từ "riattivare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "riattivare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | riattivo |
Io riattivo il mio vecchio account.
(Tôi kích hoạt lại tài khoản cũ của mình.)
|
| tu (bạn) | riattivi |
Tu riattivi la connessione WiFi?
(Bạn có kích hoạt lại kết nối WiFi không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | riattiva |
Lei riattiva la sua passione per la pittura.
(Cô ấy kích hoạt lại niềm đam mê hội họa của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | riattiviamo |
Noi riattiviamo il progetto dopo la pausa estiva.
(Chúng tôi kích hoạt lại dự án sau kỳ nghỉ hè.)
|
| voi (các bạn) | riattivate |
Voi riattivate l'allarme prima di uscire.
(Các bạn kích hoạt lại báo động trước khi ra ngoài.)
|
| loro (họ) | riattivano |
Loro riattivano le vecchie tradizioni.
(Họ kích hoạt lại những truyền thống cũ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani riattiverò il mio vecchio computer per finire il progetto."
"Ngày mai tôi sẽ kích hoạt lại chiếc máy tính cũ của mình để hoàn thành dự án."
-
"La compagnia riattiverà la linea ferroviaria dopo i lavori di riparazione."
"Công ty sẽ kích hoạt lại tuyến đường sắt sau công việc sửa chữa."
-
"Se ci sarà un altro blackout, riattiveremo il generatore di emergenza immediatamente."
"Nếu có một sự cố mất điện khác, chúng tôi sẽ kích hoạt lại máy phát điện khẩn cấp ngay lập tức."
-
"Come possiamo riattivare il sistema di sicurezza dopo l'allarme?"
"Làm thế nào chúng ta có thể kích hoạt lại hệ thống an ninh sau báo động?"
-
"Quando pensi che potremo riattivare la linea telefonica interrotta?"
"Bạn nghĩ khi nào chúng ta có thể kích hoạt lại đường dây điện thoại bị gián đoạn?"
-
"Perché non riesci a riattivare il tuo account online?"
"Tại sao bạn không thể kích hoạt lại tài khoản trực tuyến của bạn?"
-
"Devo riattivare il mio account online perché è stato disattivato per inattività."
"Tôi cần kích hoạt lại tài khoản trực tuyến của mình vì nó đã bị vô hiệu hóa do không hoạt động."
-
"Non siamo riusciti a riattivare il sistema dopo il blackout elettrico."
"Chúng tôi đã không thể kích hoạt lại hệ thống sau sự cố mất điện."
-
"Il tecnico ha dovuto riattivare manualmente la connessione internet."
"Kỹ thuật viên đã phải kích hoạt lại kết nối internet theo cách thủ công."
-
"Pensavo che fosse necessario che tu riattivassi il vecchio computer per recuperare i dati."
"Tôi nghĩ rằng cần thiết để bạn phải kích hoạt lại chiếc máy tính cũ để khôi phục dữ liệu."
-
"Dubitavo che loro riattivassero il servizio clienti dopo i numerosi reclami."
"Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ kích hoạt lại dịch vụ khách hàng sau nhiều khiếu nại."
-
"Sarebbe stato utile se la compagnia riattivasse la linea telefonica prima della tempesta."
"Sẽ rất hữu ích nếu công ty kích hoạt lại đường dây điện thoại trước cơn bão."