(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inibire
B2
verbo B2 Khoa học, Y học, Tâm lý học

inibire

/i.niˈbi.re/
ức chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inibire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impedire, ostacolare o frenare un'azione, una reazione o un processo.

Ý nghĩa của "inibire" trong tiếng Việt

Ngăn chặn, cản trở, kiềm chế hoặc ức chế (một hành động hoặc quá trình).

Câu ví dụ tiếng Ý với "inibire"

  • "La paura del fallimento lo inibisce dal provare cose nuove."

    "Nỗi sợ thất bại ức chế anh ấy thử những điều mới."

  • "L'ansia può inibire la capacità di concentrazione."

    "Sự lo lắng có thể ức chế khả năng tập trung."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inibire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stimolare (kích thích) favorire (tạo điều kiện)

Cách dùng "inibire" & Ghi chú

Cách dùng "inibire" đúng ngữ cảnh

Từ "inibire" trong tiếng Ý tương đương với "ức chế" trong tiếng Việt, thường được sử dụng để diễn tả việc ngăn chặn hoặc kiềm chế một hành động, cảm xúc hoặc quá trình nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì "inibire" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "inibire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "inibire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) inibisco
Io inibisco la mia rabbia per non ferire gli altri.
(Tôi kìm nén cơn giận của mình để không làm tổn thương người khác.)
tu (bạn) inisci
Tu inisci le tue emozioni quando sei in pubblico.
(Bạn kìm nén cảm xúc của mình khi ở nơi công cộng.)
lui/lei (anh/cô ấy) inisce
Lui inisce i suoi impulsi per mantenere il controllo.
(Anh ấy kìm nén những thôi thúc của mình để giữ quyền kiểm soát.)
noi (chúng tôi) inibiamo
Noi inibiamo la crescita delle cellule tumorali con la chemioterapia.
(Chúng tôi ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư bằng hóa trị.)
voi (các bạn) inite
Voi inite le reazioni chimiche con questo composto.
(Các bạn ức chế các phản ứng hóa học bằng hợp chất này.)
loro (họ) iniscono
Loro iniscono le funzioni del sistema immunitario con i farmaci.
(Họ ức chế các chức năng của hệ thống miễn dịch bằng thuốc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inibito
"Il suo sviluppo è stato inibito dalla mancanza di risorse."
(Sự phát triển của anh ấy đã bị ức chế do thiếu nguồn lực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non inibire la tua creatività, esprimiti liberamente!"

    "Đừng kìm hãm sự sáng tạo của bạn, hãy thể hiện bản thân một cách tự do!"

  • "Inibite le vostre emozioni negative prima che vi sopraffacciano."

    "Hãy kìm nén những cảm xúc tiêu cực của bạn trước khi chúng áp đảo bạn."

  • "Inibisci quel commento sarcastico, non è il momento opportuno."

    "Hãy kìm lại lời bình luận са са đó, đây không phải là thời điểm thích hợp."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "L'entusiasmo dei giovani attivisti è stato inibito dalle restrizioni imposte dal governo."

    "Sự nhiệt huyết của các nhà hoạt động trẻ đã bị kìm hãm bởi những hạn chế do chính phủ áp đặt."

  • "La sua creatività viene inibita da un ambiente di lavoro troppo rigido."

    "Sự sáng tạo của anh ấy bị kìm hãm bởi một môi trường làm việc quá cứng nhắc."

  • "Le funzioni vitali del paziente sono state inibite dall'azione del farmaco."

    "Các chức năng sống của bệnh nhân đã bị ức chế bởi tác dụng của thuốc."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dovremmo inibire la sua creatività?"

    "Tại sao chúng ta nên kìm hãm sự sáng tạo của anh ấy/cô ấy?"

  • "Come possiamo inibire la diffusione di questa falsa notizia?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể ngăn chặn sự lan truyền của tin tức sai lệch này?"

  • "Chi ha cercato di inibire il tuo successo?"

    "Ai đã cố gắng cản trở thành công của bạn?"