inibire
Định nghĩa & Giải nghĩa "inibire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impedire, ostacolare o frenare un'azione, una reazione o un processo.
Ý nghĩa của "inibire" trong tiếng Việt
Ngăn chặn, cản trở, kiềm chế hoặc ức chế (một hành động hoặc quá trình).
Câu ví dụ tiếng Ý với "inibire"
-
"La paura del fallimento lo inibisce dal provare cose nuove."
"Nỗi sợ thất bại ức chế anh ấy thử những điều mới."
-
"L'ansia può inibire la capacità di concentrazione."
"Sự lo lắng có thể ức chế khả năng tập trung."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inibire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inibire" & Ghi chú
Cách dùng "inibire" đúng ngữ cảnh
Từ "inibire" trong tiếng Ý tương đương với "ức chế" trong tiếng Việt, thường được sử dụng để diễn tả việc ngăn chặn hoặc kiềm chế một hành động, cảm xúc hoặc quá trình nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì "inibire" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "inibire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "inibire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | inibisco |
Io inibisco la mia rabbia per non ferire gli altri.
(Tôi kìm nén cơn giận của mình để không làm tổn thương người khác.)
|
| tu (bạn) | inisci |
Tu inisci le tue emozioni quando sei in pubblico.
(Bạn kìm nén cảm xúc của mình khi ở nơi công cộng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | inisce |
Lui inisce i suoi impulsi per mantenere il controllo.
(Anh ấy kìm nén những thôi thúc của mình để giữ quyền kiểm soát.)
|
| noi (chúng tôi) | inibiamo |
Noi inibiamo la crescita delle cellule tumorali con la chemioterapia.
(Chúng tôi ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư bằng hóa trị.)
|
| voi (các bạn) | inite |
Voi inite le reazioni chimiche con questo composto.
(Các bạn ức chế các phản ứng hóa học bằng hợp chất này.)
|
| loro (họ) | iniscono |
Loro iniscono le funzioni del sistema immunitario con i farmaci.
(Họ ức chế các chức năng của hệ thống miễn dịch bằng thuốc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Non inibire la tua creatività, esprimiti liberamente!"
"Đừng kìm hãm sự sáng tạo của bạn, hãy thể hiện bản thân một cách tự do!"
-
"Inibite le vostre emozioni negative prima che vi sopraffacciano."
"Hãy kìm nén những cảm xúc tiêu cực của bạn trước khi chúng áp đảo bạn."
-
"Inibisci quel commento sarcastico, non è il momento opportuno."
"Hãy kìm lại lời bình luận са са đó, đây không phải là thời điểm thích hợp."
-
"L'entusiasmo dei giovani attivisti è stato inibito dalle restrizioni imposte dal governo."
"Sự nhiệt huyết của các nhà hoạt động trẻ đã bị kìm hãm bởi những hạn chế do chính phủ áp đặt."
-
"La sua creatività viene inibita da un ambiente di lavoro troppo rigido."
"Sự sáng tạo của anh ấy bị kìm hãm bởi một môi trường làm việc quá cứng nhắc."
-
"Le funzioni vitali del paziente sono state inibite dall'azione del farmaco."
"Các chức năng sống của bệnh nhân đã bị ức chế bởi tác dụng của thuốc."
-
"Perché dovremmo inibire la sua creatività?"
"Tại sao chúng ta nên kìm hãm sự sáng tạo của anh ấy/cô ấy?"
-
"Come possiamo inibire la diffusione di questa falsa notizia?"
"Làm thế nào chúng ta có thể ngăn chặn sự lan truyền của tin tức sai lệch này?"
-
"Chi ha cercato di inibire il tuo successo?"
"Ai đã cố gắng cản trở thành công của bạn?"