specialità
Định nghĩa & Giải nghĩa "specialità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un'abilità, una competenza o un'area di interesse in cui qualcuno eccelle o si specializza.
Ý nghĩa của "specialità" trong tiếng Việt
Một sở thích, kỹ năng, tài năng, sự ưa thích hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "specialità"
-
"La sua specialità è la cucina italiana."
"Sở trường của anh ấy là nấu các món ăn Ý."
-
"Il suo corso di laurea è in ingegneria, ma la sua specialità è l'intelligenza artificiale."
"Anh ấy học ngành kỹ thuật, nhưng sở trường của anh ấy là trí tuệ nhân tạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specialità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "specialità" & Ghi chú
Cách dùng "specialità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sở trường' mang nghĩa tương tự như 'forte', 'punto di forza'. 'Specialità' có thể chỉ một kỹ năng cụ thể, một món ăn đặc trưng hoặc một lĩnh vực chuyên môn. Cần phân biệt với 'passatempo' (hobby).
Ngữ pháp & Chia từ "specialità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la specialità |
La specialità di questo ristorante è la pizza napoletana.
(Đặc sản của nhà hàng này là pizza kiểu Napoli.)
|
| Với mạo từ xác định | le specialità |
Le specialità regionali italiane sono famose in tutto il mondo.
(Các đặc sản vùng miền của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una specialità |
Preparare una specialità culinaria richiede tempo e passione.
(Để chuẩn bị một món đặc sản ẩm thực cần thời gian và đam mê.)
|