(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passivamente
B1
avverbio B1 General

passivamente

/pas.si.vaˈmen.te/
một cách thụ động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo passivo, senza opporsi o reagire attivamente.

Ý nghĩa của "passivamente" trong tiếng Việt

Một cách thụ động; không có sự tham gia hoặc kháng cự chủ động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passivamente"

  • "Ha accettato la decisione passivamente, senza protestare."

    "Anh ấy chấp nhận quyết định một cách thụ động, không phản kháng."

  • "Si è lasciato trascinare passivamente dagli eventi."

    "Anh ấy để bản thân bị cuốn theo các sự kiện một cách thụ động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passivamente"

Đồng nghĩa

inattivamente (một cách không hoạt động) inertemente (một cách trơ ì)

Trái nghĩa

Cách dùng "passivamente" & Ghi chú

Cách dùng "passivamente" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'passivamente' chỉ hành động hoặc trạng thái thiếu chủ động, không có sự phản kháng hoặc tham gia tích cực. Cần phân biệt với 'in modo passivo' (một cách bị động) để diễn tả sắc thái ý nghĩa chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "passivamente" (Grammatica)