(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reagire
B1
verbo B1 Tổng quát

reagire

/reaˈdʒire/
chống trả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reagire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opporsi a un'azione o a un evento, rispondendo con forza o resistenza.

Ý nghĩa của "reagire" trong tiếng Việt

Chống trả, phản kháng khi bị tấn công; kháng cự một cuộc tấn công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "reagire"

  • "La polizia ha reagito immediatamente all'attacco."

    "Cảnh sát đã phản ứng ngay lập tức trước cuộc tấn công."

  • "È importante reagire alle ingiustizie."

    "Điều quan trọng là phải phản ứng lại những bất công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reagire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "reagire" & Ghi chú

Cách dùng "reagire" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi nói về việc đáp trả một cuộc tấn công, một hành động tiêu cực hoặc một tình huống khó khăn. Chú ý sự khác biệt với 'difendersi' (tự vệ), 'reagire' mang ý nghĩa chủ động và mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "reagire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "reagire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) reagisco
Io reagisco sempre con calma alle provocazioni.
(Tôi luôn phản ứng một cách bình tĩnh trước những lời khiêu khích.)
tu (bạn) reagisci
Tu reagisci in modo esagerato a qualsiasi cosa.
(Bạn phản ứng thái quá với bất cứ điều gì.)
lui/lei (anh/cô ấy) reagisce
Lui reagisce bene sotto pressione.
(Anh ấy phản ứng tốt khi chịu áp lực.)
noi (chúng tôi) reagiamo
Noi reagiamo positivamente ai cambiamenti.
(Chúng tôi phản ứng tích cực với những thay đổi.)
voi (các bạn) reagite
Voi reagite con entusiasmo alle nuove idee.
(Các bạn phản ứng nhiệt tình với những ý tưởng mới.)
loro (họ) reagiscono
Loro reagiscono velocemente alle emergenze.
(Họ phản ứng nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): reagito
"Ho reagito subito alla notizia."
(Tôi đã phản ứng ngay lập tức với tin tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho reagito immediatamente alla provocazione."

    "Tôi đã phản ứng ngay lập tức trước sự khiêu khích."

  • "Maria è reagita con calma alla notizia inaspettata."

    "Maria đã phản ứng một cách bình tĩnh trước tin bất ngờ."

  • "Non sono riusciti a reagire in tempo all'attacco."

    "Họ đã không thể phản ứng kịp thời trước cuộc tấn công."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Reagisci subito a questa ingiustizia!"

    "Hãy phản ứng ngay lập tức với sự bất công này!"

  • "Reagiamo insieme a questo problema, uniti possiamo farcela."

    "Chúng ta hãy cùng nhau phản ứng với vấn đề này, đoàn kết chúng ta có thể làm được."

  • "Ragazzi, reagite! Non lasciate che vi manipolino."

    "Các em, hãy phản ứng đi! Đừng để họ thao túng các em."

Thì Quá khứ xa
  • "Quando il ladro entrò, la guardia reagì immediatamente e lo arrestò."

    "Khi tên trộm đột nhập, người bảo vệ đã phản ứng ngay lập tức và bắt giữ hắn."

  • "I cittadini reagirono con rabbia alle nuove tasse imposte dal governo."

    "Các công dân đã phản ứng giận dữ trước các loại thuế mới do chính phủ áp đặt."

  • "Dopo l'insulto, lui reagì con un pugno."

    "Sau lời xúc phạm, anh ta đã phản ứng bằng một cú đấm."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non dobbiamo reagire con violenza alle provocazioni."

    "Chúng ta không nên phản ứng một cách bạo lực trước những sự khiêu khích."

  • "Quando ha ricevuto la notizia, ha reagito con calma."

    "Khi nhận được tin, anh ấy/cô ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh."

  • "Se non reagiremo subito, la situazione peggiorerà."

    "Nếu chúng ta không phản ứng ngay lập tức, tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si reagisce spesso alle ingiustizie sociali con proteste."

    "Ở Ý, người ta thường phản ứng lại những bất công xã hội bằng các cuộc biểu tình."

  • "Si reagisce violentemente alle provocazioni in quella zona della città."

    "Người ta phản ứng dữ dội trước những hành động khiêu khích ở khu vực đó của thành phố."

  • "Dopo l'annuncio della tassa, si è reagito immediatamente con scioperi e manifestazioni."

    "Sau thông báo về thuế, người ta đã phản ứng ngay lập tức bằng các cuộc đình công và biểu tình."