(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pendente
B2
aggettivo B2 Pháp luật

pendente

/penˈdɛnte/
vụ án đang chờ xử lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pendente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in corso di svolgimento o di definizione; che non è stato ancora deciso o concluso.

Ý nghĩa của "pendente" trong tiếng Việt

Chưa được quyết định hoặc giải quyết; chưa được phân xử hoặc kết luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pendente"

  • "La causa è ancora pendente presso il tribunale."

    "Vụ kiện vẫn đang chờ xử lý tại tòa án."

  • "C'è una questione pendente da risolvere."

    "Có một vấn đề đang chờ giải quyết."

Cách dùng "pendente" & Ghi chú

Cách dùng "pendente" đúng ngữ cảnh

Từ 'pendente' trong tiếng Ý có nghĩa là 'đang chờ xử lý', 'chưa được giải quyết'. Nó thường được sử dụng để mô tả các vấn đề pháp lý, các quyết định, hoặc các tình huống mà vẫn chưa có kết quả cuối cùng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác, ví dụ 'in sospeso' có thể ám chỉ sự tạm dừng.

Ngữ pháp & Chia từ "pendente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La questione è ancora pendente."

    "Vấn đề vẫn còn đang bỏ ngỏ."

  • "Abbiamo molte pratiche pendenti in ufficio."

    "Chúng tôi có rất nhiều thủ tục đang chờ xử lý trong văn phòng."

  • "La decisione sul progetto è rimasta pendente per mesi."

    "Quyết định về dự án đã bị treo trong nhiều tháng."

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo una questione pendente da risolvere prima della fine del mese."

    "Chúng ta có một vấn đề đang chờ giải quyết trước cuối tháng."

  • "La decisione finale è ancora pendente, quindi dobbiamo aspettare."

    "Quyết định cuối cùng vẫn còn đang chờ, vì vậy chúng ta phải đợi."

  • "Ci sono diverse pratiche pendenti in ufficio che devono essere esaminate."

    "Có một vài thủ tục đang chờ xử lý tại văn phòng cần được xem xét."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia pratica pendente da mesi finalmente è stata risolta."

    "Hồ sơ của tôi bị treo trong nhiều tháng cuối cùng đã được giải quyết."

  • "Il suo caso pendente in tribunale preoccupa molto la sua famiglia."

    "Vụ án treo lơ lửng của anh ấy tại tòa án khiến gia đình anh ấy rất lo lắng."

  • "Nostri affari pendenti devono essere completati entro la fine della settimana."

    "Những công việc còn dang dở của chúng ta phải được hoàn thành trước cuối tuần."