(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pensare
A2
verbo A2 Chung

pensare

/penˈsaːre/
nghĩ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pensare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere un'opinione, un'idea o una convinzione specifica.

Ý nghĩa của "pensare" trong tiếng Việt

Có một niềm tin hoặc ý tưởng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pensare"

  • "Penso che sia una buona idea."

    "Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay."

  • "Cosa pensi di questo libro?"

    "Bạn nghĩ gì về cuốn sách này?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pensare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pensare" & Ghi chú

Cách dùng "pensare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'pensare' có nghĩa rộng là 'nghĩ'. Cần phân biệt với các động từ khác như 'credere' (tin tưởng) hoặc 'immaginare' (tưởng tượng) tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "pensare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "pensare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) penso
Io penso che tu abbia ragione.
(Tôi nghĩ rằng bạn có lý.)
tu (bạn) pensi
Tu pensi di venire alla festa?
(Bạn có định đến bữa tiệc không?)
lui/lei (anh/cô ấy) pensa
Lui pensa sempre positivo.
(Anh ấy luôn suy nghĩ tích cực.)
noi (chúng tôi) pensiamo
Noi pensiamo di partire domani.
(Chúng tôi dự định khởi hành vào ngày mai.)
voi (các bạn) pensate
Voi pensate che sia facile?
(Các bạn có nghĩ rằng nó dễ dàng không?)
loro (họ) pensano
Loro pensano sempre al futuro.
(Họ luôn nghĩ về tương lai.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): pensato
"Ho pensato molto a questa decisione."
(Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về quyết định này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho pensato molto a questa decisione prima di prenderla."

    "Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về quyết định này trước khi đưa ra."

  • "Non ho mai pensato di trasferirmi all'estero."

    "Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc chuyển ra nước ngoài."

  • "Abbiamo pensato a lungo cosa regalarti per il tuo compleanno."

    "Chúng tôi đã suy nghĩ rất lâu về việc tặng gì cho bạn nhân dịp sinh nhật."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto pensando a cosa cucinare stasera."

    "Tôi đang nghĩ xem nên nấu gì tối nay."

  • "Stiamo pensando di andare in vacanza in Italia quest'estate."

    "Chúng tôi đang nghĩ về việc đi nghỉ ở Ý vào mùa hè này."

  • "Mentre guidavo, stavo pensando a quanto fosse bello il nostro viaggio."

    "Trong khi lái xe, tôi đã nghĩ về chuyến đi của chúng ta đẹp đến mức nào."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho pensato molto a quello che mi hai detto."

    "Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về những gì bạn đã nói với tôi."

  • "Abbiamo pensato di andare in vacanza in Italia quest'estate."

    "Chúng tôi đã nghĩ đến việc đi nghỉ ở Ý vào mùa hè này."

  • "Non ho pensato che fosse così difficile."

    "Tôi đã không nghĩ rằng nó lại khó đến vậy."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Io penso che tu abbia ragione."

    "Tôi nghĩ rằng bạn có lý."

  • "Non penso che sia una buona idea."

    "Tôi không nghĩ đó là một ý kiến hay."

  • "Cosa pensi di questo libro?"

    "Bạn nghĩ gì về cuốn sách này?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu pensassi che fosse una buona idea."

    "Tôi đã tin rằng bạn nghĩ đó là một ý kiến hay."

  • "Era necessario che tutti pensassero a una soluzione."

    "Cần thiết là mọi người phải nghĩ ra một giải pháp."

  • "Dubitavo che loro pensassero di venire alla festa."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ nghĩ đến việc đến bữa tiệc."