ideale
Định nghĩa & Giải nghĩa "ideale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che corrisponde perfettamente a un determinato scopo o ideale; ottimo, perfetto.
Ý nghĩa của "ideale" trong tiếng Việt
Hoàn hảo; phù hợp nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ideale"
-
"Questa è la soluzione ideale per il nostro problema."
"Đây là giải pháp lý tưởng cho vấn đề của chúng ta."
-
"Un lavoro ideale dovrebbe essere stimolante e ben pagato."
"Một công việc lý tưởng nên vừa thú vị vừa được trả lương cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ideale" & Ghi chú
Cách dùng "ideale" đúng ngữ cảnh
Từ "ideale" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "lý tưởng" trong tiếng Việt, chỉ sự hoàn hảo hoặc phù hợp nhất với một mục tiêu hoặc mong muốn nào đó. Tuy nhiên, sắc thái và cách sử dụng có thể khác biệt tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "ideale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa è la soluzione ideale per il nostro problema."
"Đây là giải pháp lý tưởng cho vấn đề của chúng ta."
-
"Abbiamo trovato delle candidate ideali per la posizione."
"Chúng tôi đã tìm thấy những ứng cử viên lý tưởng cho vị trí này."
-
"Un partner ideale deve essere affidabile e competente."
"Một đối tác lý tưởng phải đáng tin cậy và có năng lực."
-
"Questo è il lavoro ideale per me."
"Đây là công việc lý tưởng dành cho tôi."
-
"Abbiamo trovato la casa ideale per la nostra famiglia."
"Chúng tôi đã tìm thấy ngôi nhà lý tưởng cho gia đình mình."
-
"Le vacanze ideali includono sole, mare e relax."
"Những kỳ nghỉ lý tưởng bao gồm ánh nắng, biển và sự thư giãn."
-
"Questo è il momento più ideale per piantare i tulipani."
"Đây là thời điểm lý tưởng nhất để trồng hoa tulip."
-
"Tra tutte le soluzioni proposte, questa mi sembra la meno ideale."
"Trong tất cả các giải pháp được đề xuất, giải pháp này có vẻ ít lý tưởng nhất đối với tôi."
-
"Un'alimentazione equilibrata è ideale per mantenere una buona salute."
"Một chế độ ăn uống cân bằng là lý tưởng để duy trì sức khỏe tốt."