pernicioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "pernicioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che provoca gravi danni, specialmente in modo lento e insidioso.
Ý nghĩa của "pernicioso" trong tiếng Việt
Có tác động gây hại, đặc biệt một cách từ từ hoặc khó nhận thấy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pernicioso"
-
"L'inquinamento atmosferico ha un effetto pernicioso sulla salute."
"Ô nhiễm không khí có ảnh hưởng độc hại đến sức khỏe."
-
"La propaganda può avere un'influenza perniciosa sulle menti dei giovani."
"Tuyên truyền có thể có một ảnh hưởng độc hại đến tâm trí của giới trẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pernicioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pernicioso" & Ghi chú
Cách dùng "pernicioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'pernicioso' mang nghĩa gây hại, độc hại, thường là một cách âm thầm, từ từ và khó nhận biết. Cần phân biệt với 'dannoso' (có hại) với sắc thái chung chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "pernicioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'influenza perniciosa della televisione sui bambini è un problema serio."
"Ảnh hưởng có hại của truyền hình đối với trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"Abbiamo scoperto un pernicioso complotto per rovinare la nostra reputazione."
"Chúng tôi đã phát hiện ra một âm mưu thâm độc nhằm hủy hoại danh tiếng của chúng tôi."
-
"Gli effetti perniciosi dell'inquinamento si fanno sentire soprattutto nelle grandi città."
"Những tác động có hại của ô nhiễm đặc biệt được cảm nhận rõ ràng ở các thành phố lớn."
-
"La disinformazione è più perniciosa dell'ignoranza, perché induce a credere in falsità."
"Thông tin sai lệch còn độc hại hơn sự thiếu hiểu biết, vì nó khiến người ta tin vào những điều sai trái."
-
"L'inquinamento atmosferico è il fattore più pernicioso per la salute pubblica in questa regione."
"Ô nhiễm không khí là yếu tố độc hại nhất đối với sức khỏe cộng đồng ở khu vực này."
-
"Gli effetti a lungo termine del fumo sono perniciosi quanto quelli dell'alcol."
"Những tác động lâu dài của việc hút thuốc độc hại ngang với tác động của rượu."
-
"Il mio vizio pernicioso mi ha rovinato la vita."
"Thói nghiện tai hại của tôi đã hủy hoại cuộc đời tôi."
-
"La sua influenza perniciosa si è diffusa rapidamente tra i giovani."
"Ảnh hưởng tai hại của anh ta đã lan rộng nhanh chóng trong giới trẻ."
-
"Le vostre abitudini perniciose avranno conseguenze gravi sulla salute."
"Những thói quen tai hại của các bạn sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."