(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insidioso
B2
aggettivo B2 Địa lý, An toàn, Phiêu lưu

insidioso

/insiˈdjoso/
khu vực hiểm trở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insidioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che nasconde un pericolo, una difficoltà inattesa; che inganna con apparenze rassicuranti.

Ý nghĩa của "insidioso" trong tiếng Việt

Phản bội, lừa dối; không đáng tin cậy; nguy hiểm, hiểm trở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insidioso"

  • "La strada di montagna era insidiosa a causa del ghiaccio nascosto."

    "Con đường núi rất hiểm trở vì băng ẩn."

  • "Quel politico è noto per le sue promesse insidiose."

    "Nhà chính trị đó nổi tiếng với những lời hứa xảo quyệt."

Cách dùng "insidioso" & Ghi chú

Cách dùng "insidioso" đúng ngữ cảnh

Từ "insidioso" thường được dùng để chỉ những tình huống, địa điểm hoặc người có vẻ ngoài an toàn nhưng thực tế lại chứa đựng nguy hiểm hoặc khó khăn tiềm ẩn. Cần phân biệt với "pericoloso" (nguy hiểm) mang nghĩa trực tiếp và rõ ràng hơn về mối đe dọa.

Ngữ pháp & Chia từ "insidioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cammino verso il successo è stato insidioso, pieno di ostacoli inaspettati."

    "Con đường dẫn đến thành công của tôi đầy rẫy những cạm bẫy, với đầy những trở ngại bất ngờ."

  • "La sua insidiosa proposta sembrava allettante, ma nascondeva un tranello ben congegnato."

    "Đề xuất đầy cạm bẫy của anh ta có vẻ hấp dẫn, nhưng nó che giấu một cái bẫy được giăng sẵn tinh vi."

  • "I nostri insidiosi avversari hanno cercato di sabotare i nostri piani, ma non ci sono riusciti."

    "Những đối thủ xảo quyệt của chúng ta đã cố gắng phá hoại kế hoạch của chúng ta, nhưng họ đã không thành công."